Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-11 11:00
Xóa

Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 23701–23750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
19500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VN-20575-17 Viên 3900 2026-05-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
13100 viên
Thành tiền
49780000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VN-20575-17 viên 3800 2026-05-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26003
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-19
Meloxvaco 15
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
475000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-34802-20 Viên 95 2026-05-19
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
39800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110420024 Lọ 39800 2026-05-19
Meropenem 1g
Meropenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
22000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110896524 Lọ 22000 2026-05-19
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
79800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110058000 Viên 3990 2026-05-19
Mesna-BFS
Mesna
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110202825 Ống 31400 2026-05-19
Mesna-BFS
Mesna
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
219800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-34669-20 Ống 31400 2026-05-19
Methocarbamol
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1555000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110288023 Viên 311 2026-05-19
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
7670 viên
Thành tiền
16429140
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110949724 viên 2142 2026-05-19
Methylprednisolon 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
23500 viên
Thành tiền
19975000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110061623 viên 850 2026-05-19
Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
44280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
840110444723 Lọ 36900 2026-05-19
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
6850 viên
Thành tiền
822000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893115304223 viên 120 2026-05-19
Mextropol forte
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
39000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
590110977424 Viên 6500 2026-05-19
Meyerlukast 10
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
519000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110322223 Viên 519 2026-05-19
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
4000 viên
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110849224 viên 4000 2026-05-19
Mifetone 200 MCG
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
48 viên
Thành tiền
189600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110156325 viên 3950 2026-05-19
Mirenzine 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110484324 Viên 1250 2026-05-19
Mitidipil 4mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
192000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110569124 Viên 4800 2026-05-19
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
6096000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-20579-14 Viên 254 2026-05-19
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250 mg + 25mg (dạng khan) · Uống
Số lượng
1300 Viên
Thành tiền
4530500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110450223 Viên 3485 2026-05-19
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
38048700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
001410179600 Lọ 3804870 2026-05-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
12 Lọ
Thành tiền
810000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
499110415423 Lọ 67500 2026-05-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 ml
Thành tiền
2700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
499110415423 ml 6750 2026-05-19
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100426824 Viên 540 2026-05-19
Mynarac
Tolperison
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
3000 viên
Thành tiền
4650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110270223 viên 1550 2026-05-19
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
492660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T11 · 11049
VD-35337-21 Viên 2898 2026-05-19
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/ 1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
252000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
QLSP-920-16 Lọ 126000 2026-05-19
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110492424 Chai 40000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
66000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
893110118423 Chai 6600 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500mg · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
22680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24254
VD-35956-22 Chai 7560 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
72mg/8ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
7800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100901924 Lọ 1300 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
7000 Chai
Thành tiền
31430000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110118423 Chai 4490 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
107400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110118423 Chai 10740 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
43000 Chai
Thành tiền
268062000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110039623 Chai 6234 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
4620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110349523 Ống 2310 2026-05-19
Natri clorid 3%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
3%, dung tích 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
2106300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110118723 Chai 7021 2026-05-19
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
300110029823 Viên 4987 2026-05-19
Navaldo
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
360 Lọ
Thành tiền
7920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110087324 Lọ 22000 2026-05-19
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
23760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
300115082323 Viên 11880 2026-05-19
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
3892800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893114038600 Ống 3244 2026-05-19
Neuropyl 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37810
893110265123 Viên 550 2026-05-19
Nevanac
Nepafenac
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
30599800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-05-19
Nexipraz 20
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
13800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110362924 viên 2760 2026-05-19
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110028924 Viên 3500 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.