Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-11 11:00
Xóa

Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 23751–23800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
69300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87011
893110462724 Viên 630 2026-05-19
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
39204000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
383110000500 Viên 3267 2026-05-19
Nobstruct
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
300mg/3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
94500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893110395724 Ống 31500 2026-05-19
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
20160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-24342-16 Ống 10080 2026-05-19
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
2970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110078424 Ống 2970 2026-05-19
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml;1ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
175000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110750024 Ống 3500 2026-05-19
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
21000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
858110353424 Ống 35000 2026-05-19
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
280 Bút tiêm
Thành tiền
56142240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-19
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
3000 Bút tiêm
Thành tiền
601524000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-19
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1300 Chai/Lọ/Bịch/Túi
Thành tiền
7800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110118823 Chai/Lọ/Bịch/Túi 6000 2026-05-19
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
100ml · Tiêm
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
58100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110118823 Chai 5810 2026-05-19
OCID 20
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
35760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110357324 Viên 298 2026-05-19
OCTRIDE 100
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
34000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Medicare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22579-20 Ống 68000 2026-05-19
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4200 USP unit · Uống
Số lượng
13300 viên
Thành tiền
8578500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110070900 viên 645 2026-05-19
OTIPAX
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
10800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-05-19
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
24250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
893110094623 Viên 2425 2026-05-19
Olanzapin
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
162000 Viên
Thành tiền
31104000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893110329600 Viên 192 2026-05-19
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
26360000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87011
893110374823 Lọ 6590 2026-05-19
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
(4g; 0,7g; 0,3g, 0,58g)/ 5,6g · Uống
Số lượng
6660 gói
Thành tiền
11322000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100419824 gói 1700 2026-05-19
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100125225 Gói 1050 2026-05-19
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
29600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110118900 Viên 14800 2026-05-19
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
22000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
400114074223 Ống 11000 2026-05-19
Pancres
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
4080 IU + 3400 IU + 238 IU · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-19
Pantostad 20
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110193224 Viên 1700 2026-05-19
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Chai / Lọ/ Ống
Thành tiền
306000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110375423 Chai / Lọ/ Ống 2040 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
138600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110138924 Ống 2000 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
138600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
138600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
138600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g, dung tích 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
1652000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110055900 Túi 8260 2026-05-19
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
42600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110069625 Lọ 8520 2026-05-19
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
4920 viên
Thành tiền
10332000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100334424 viên 2100 2026-05-19
Partamol eff.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4218000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
893100193324 Viên 2109 2026-05-19
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
0,2% · Nhỏ mắt
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
104879200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-13472-11 Chai 131099 2026-05-19
Pecrandil 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110436924 Viên 1700 2026-05-19
Pentasa
Mesalazin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
35622000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
760110027623 Viên 11874 2026-05-19
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
1mg + 500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110035323 Viên 2600 2026-05-19
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
150000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110035223 Viên 3000 2026-05-19
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g + 1,5g + 4ml)/10ml · Uống
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
105000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26003
893200723624 Ống 3500 2026-05-19
Piracetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1095000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110027724 Viên 219 2026-05-19
Piracetam 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
74100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110213123 Viên 494 2026-05-19
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Hàm lượng / Dạng
10 mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
20000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-20311-17 Tuýp 100000 2026-05-19
Pleminos
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
16920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110730524 Viên 940 2026-05-19
Polnye
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
156000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110165623 Chai 104000 2026-05-19
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
81600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
300110010524 Viên 10200 2026-05-19
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%;140ml · Dùng ngoài
Số lượng
250 Chai / Lọ/ Ống
Thành tiền
6250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100135325 Chai / Lọ/ Ống 25000 2026-05-19
Pracetam 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110050123 Viên 2150 2026-05-19
Pradaxa
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
60776000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-17270-13 Viên 30388 2026-05-19
Pradaxa
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
110mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
75970000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-16443-13 Viên 30388 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.