Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-11 11:00
Xóa

Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 23851–23900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Stadeltine
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100338723 Viên 1800 2026-05-19
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^6-10^7 CFU · Uống
Số lượng
6450 gói
Thành tiền
12900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893400048725 gói 2000 2026-05-19
Sucralfate
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
239000 Viên
Thành tiền
239000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893100446624 Viên 1000 2026-05-19
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
260400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-20379-17 Ống 434000 2026-05-19
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Số lượng
3500 Ống
Thành tiền
766500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-19
Syntarpen
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
2000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
126000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
590110006824 Chai/Lọ/Ống 63000 2026-05-19
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
65600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100182624 Lọ 32800 2026-05-19
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
324500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110001723 Viên 2950 2026-05-19
Tamvelier
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
450 Lọ
Thành tiền
35730000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar A.V.E. Alimos Plant (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22555-20 Lọ 79400 2026-05-19
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
158600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51203
VN-22555-20 Lọ 79300 2026-05-19
Tebamol 1000
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
7350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110938024 Viên 2450 2026-05-19
Tebantin 300mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-17714-14 Viên 5000 2026-05-19
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
1302000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VN-18777-15 Viên 2604 2026-05-19
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110283323 Viên 2450 2026-05-19
Telfor 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
35000 viên
Thành tiền
14140000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100013900 viên 404 2026-05-19
Telma H
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 40mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
279300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110448225 Viên 3990 2026-05-19
Telmisartan
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
2992000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-35197-21 Viên 176 2026-05-19
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
8370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20011
VD3-175-22 Viên 1395 2026-05-19
Terbinafin Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100374624 Tuýp 15000 2026-05-19
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
18460 viên
Thành tiền
18460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893101855424 viên 1000 2026-05-19
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893110596124 Viên 750 2026-05-19
Thiamazol
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
1984000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110247024 Viên 496 2026-05-19
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Hàm lượng / Dạng
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% · Uống
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN CTCP DP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893110311600 Ống 4500 2026-05-19
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
32945000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
690111338025 Ống 13178 2026-05-19
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
36400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
400110194200 Viên 1400 2026-05-19
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
1 g, 1 g, 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-34490-20 Viên 2050 2026-05-19
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
50mg; 50mg; 33mg; 42mg; 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg; · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
71400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-25000-16 Viên 357 2026-05-19
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
165000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110155824 Lọ 165000 2026-05-19
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
7200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-27341-17 Viên 2400 2026-05-19
Timolol 0,5%
Timolol
Hàm lượng / Dạng
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
2700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110368323 Lọ 27000 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
141900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
5230000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
26150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
14190000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-19
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
348000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110668324 Lọ 2900 2026-05-19
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 20mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
15600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
893110367524 Viên 7800 2026-05-19
Tolura 80mg
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
32750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
383110070023 Viên 6550 2026-05-19
Torpace-5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
47000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110083123 Viên 2350 2026-05-19
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(15mg + 5mg)/5ml, dung tích 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
1325000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-35758-22 Lọ 26500 2026-05-19
Tractocile
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-22144-19 Lọ 2164858 2026-05-19
Tractocile
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
43297160
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
400110994724 Lọ 2164858 2026-05-19
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
129500 Viên
Thành tiền
90650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893100112200 Viên 700 2026-05-19
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
55860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110880824 Gói 27930 2026-05-19
Transamin Tablets
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
7700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VN-17416-13 Viên 3850 2026-05-19
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
Hàm lượng / Dạng
0,004%/2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
24100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-05-19
Trichopol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
360 Túi
Thành tiền
6120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
590115791424 Túi 17000 2026-05-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
19750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
880100084223 Gói 3950 2026-05-19
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
171140000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-19
Trymo tablets
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
5398000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Raptakos, Brett & Co., Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VN-19522-15 Viên 2699 2026-05-19
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110288623 Viên 252 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.