Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-11 11:00
Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 23901–23950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | viên | 1900 | 2026-05-19 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | viên | 3000 | 2026-05-19 |
|
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
|
893110510324 | Viên | 500 | 2026-05-19 |
|
Vacodrota 40
Drotaverin clohydrat
|
893110081024 | Viên | 128 | 2026-05-19 |
|
Vacodrota 80
Drotaverin clohydrat
|
893110400924 | Viên | 312 | 2026-05-19 |
|
Vacoomez's 20
Esomeprazol
|
893110828124 | Viên | 216 | 2026-05-19 |
|
Vadikiddy
Miconazol
|
VD-35641-22 | Tuýp | 25000 | 2026-05-19 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
|
893110172723 | Viên | 2499 | 2026-05-19 |
|
Valsgim 80
Valsartan
|
893110146024 | Viên | 580 | 2026-05-19 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
893110181924 | Viên | 3800 | 2026-05-19 |
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100219224 | Gói | 3150 | 2026-05-19 |
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100219224 | gói | 2940 | 2026-05-19 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100860924 | Gói | 3150 | 2026-05-19 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100860924 | Gói | 3150 | 2026-05-19 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
|
893110073324 | Viên | 600 | 2026-05-19 |
|
Vasomin 500
Glucosamin
|
893100075100 | Viên | 209 | 2026-05-19 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
VN3-389-22 | Viên | 5410 | 2026-05-19 |
|
Vecmid 1 gm
Vancomycin
|
VN-22662-20 | Lọ | 75117 | 2026-05-19 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
|
840110521124 | Viên | 3100 | 2026-05-19 |
|
Ventinos
Budesonid
|
893100224624 | chai | 78000 | 2026-05-19 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-05-19 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
|
VN-16485-13 | Viên | 3125 | 2026-05-19 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
|
VN-16485-13 | Viên | 3125 | 2026-05-19 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-19 |
|
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-21898-14 | Viên | 4700 | 2026-05-19 |
|
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
|
893110375723 | Ống | 35900 | 2026-05-19 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
VD-19369-13 | viên | 576 | 2026-05-19 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-05-19 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
|
893110306723 | Viên | 110 | 2026-05-19 |
|
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
893110030324 | Ống | 50000 | 2026-05-19 |
|
Vincomid
Metoclopramid
|
VD-21919-14 | Ống | 1020 | 2026-05-19 |
|
Vinpha E
Vitamin E
|
VD3-186-22 | Viên | 505 | 2026-05-19 |
|
Vinphacetam
Piracetam
|
893110304823 | Ống | 3000 | 2026-05-19 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
|
893110448324 | Ống | 5600 | 2026-05-19 |
|
Vinphason
Hydrocortison
|
893110219823 | Lọ | 7000 | 2026-05-19 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6489 | 2026-05-19 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 2000 | 2026-05-19 |
|
Vinphyton 1mg
Vitamin K1
|
893110712324 | Ống/Lọ | 1260 | 2026-05-19 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1150 | 2026-05-19 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-05-19 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7300 | 2026-05-19 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | viên | 1050 | 2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
|
893100174025 | Viên | 600 | 2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
|
893100174025 | Viên | 600 | 2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
|
893100174025 | Viên | 600 | 2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
|
893100174025 | Viên | 600 | 2026-05-19 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 630 | 2026-05-19 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
|
893110438324 | Viên | 149 | 2026-05-19 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-05-19 |
|
Vixcar
Clopidogrel
|
893110329724 | Viên | 1030 | 2026-05-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.