|
Fungiact
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000 IU; Nystatin 100.000 IU
- Hàm lượng / Dạng
- Metronidazol 500mg+neomycin dạng muối 65.000UI+nystatin 100.000UI · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 2325000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- XL Laboratories Private Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40108
|
VN-16978-13 |
Metronidazol 500mg+neomycin dạng muối 65.000UI+nystatin 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
300
|
7750
|
2325000
|
N2 |
XL Laboratories Private Limited
Ấn Độ
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 125500 Viên
- Thành tiền
- 68523000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-20776-14 |
1500mg; 100mg
Uống
|
Viên |
125500
|
546
|
68523000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 80 Chai
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
893110238000 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
80
|
12500
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110118123 |
5g/100ml x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
7131
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 21600 Chai
- Thành tiền
- 154029600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110118123 |
5g/100ml x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
21600
|
7131
|
154029600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110118123 |
5g/100ml x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
7131
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
2520
|
6300000
|
N4 |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-05-18 |
|
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg; 150mg; 150mg; 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 27090000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-32486-19 |
150mg; 150mg; 150mg; 300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
903
|
27090000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Haspan
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 608000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-34013-20 |
30mg
Uống
|
Viên |
160000
|
3800
|
608000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô: Diệp hạ châu đắng 80mg + Xuyên tâm liên 15,4mg + Bồ công anh 16,7mg + Cỏ mực 16,7mg (800mg + 200mg + 200mg + 200mg) · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 62820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
VD-32687-19 |
Cao khô: Diệp hạ châu đắng 80mg + Xuyên tâm liên 15,4mg + Bồ công anh 16,7mg + Cỏ mực 16,7mg (800mg + 200mg + 200mg + 200mg)
Uống
|
Viên |
36000
|
1745
|
62820000
|
N3 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 90ml · Uống
- Số lượng
- 16000 Chai
- Thành tiền
- 695520000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 90ml
Uống
|
Chai |
16000
|
43470
|
695520000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 5ml · Uống
- Số lượng
- 83200 Gói
- Thành tiền
- 200928000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
TCT-00140-23 |
(2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 5ml
Uống
|
Gói |
83200
|
2415
|
200928000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 Gam
- Thành tiền
- 5880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
CB.DL-00210-23 |
Uống
|
Gam |
40000
|
147
|
5880000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Hoàn lục vị bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 96mg; 48mg; 48mg; 36mg; 36mg; 36mg · Uống
- Số lượng
- 210000 Viên
- Thành tiền
- 36750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-18756-13 |
96mg; 48mg; 48mg; 36mg; 36mg; 36mg
Uống
|
Viên |
210000
|
175
|
36750000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- 5g; 0,25g · Uống
- Số lượng
- 117000 Viên
- Thành tiền
- 286650000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
V42-H12-16 |
5g; 0,25g
Uống
|
Viên |
117000
|
2450
|
286650000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 414000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35968-22 |
1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g
Uống
|
Viên |
120000
|
3450
|
414000000
|
N3 |
Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 Gam
- Thành tiền
- 9996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
40000
|
250
|
9996000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 179640000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
VD-32543-19 |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1497
|
179640000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
Hoạt huyết CM3
Cao đặc hỗn hợp 450mg (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: sinh địa 500mg; đương quy 225mg, ngưu tất 100mg, ích mẫu 100mg); bột đương quy 38mg (tương đương đương quy 50mg); bột xuyên khung 61mg (tương đương với xuyên khung 75mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 38mg + 61mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27187
|
VD - 27170 - 17 |
450mg + 38mg + 61mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3150
|
94500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang)
Việt Nam
|
T27
27187
|
2026-05-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L57
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
198
|
19800000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L61
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
198
|
19800000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L59
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
198
|
19800000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L54
|
VD-24472-16 |
105mg; 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
198
|
19800000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 15g, 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g · Uống
- Số lượng
- 2800 Chai
- Thành tiền
- 106400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-21452-14 |
15g, 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g
Uống
|
Chai |
2800
|
38000
|
106400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 Gam
- Thành tiền
- 3696000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
20000
|
185
|
3696000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Hytinon
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4790
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
|
T46
46001
|
2026-05-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg, 100mg, 13mg · Uống
- Số lượng
- 2000000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
VD-23165-15 |
300mg, 100mg, 13mg
Uống
|
Viên |
2000000
|
130
|
260000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-05-18 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg, 100mg, 13mg · Uống
- Số lượng
- 2000000 Viên
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
VD-23165-15 |
300mg, 100mg, 13mg
Uống
|
Viên |
2000000
|
130
|
260000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-05-18 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 14910000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
50000
|
298
|
14910000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Itamecardi 10
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15201
|
893110582324 |
10mg/ 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
84000
|
16800000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T15
15201
|
2026-05-18 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15201
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
740
|
3700000
|
N4 |
CTCCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T15
15201
|
2026-05-18 |
|
Khang Minh Thanh Huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 47208000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
VD-22168-15 |
300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
24000
|
1967
|
47208000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 Gam
- Thành tiền
- 49224000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
40000
|
1231
|
49224000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/2g · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 448800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893210130200 |
600mg/2g
Uống
|
Gói |
120000
|
3740
|
448800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/2g · Uống
- Số lượng
- 160000 Gói
- Thành tiền
- 608000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893210130200 |
600mg/2g
Uống
|
Gói |
160000
|
3800
|
608000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 3500mg · Uống
- Số lượng
- 305000 Viên
- Thành tiền
- 256200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893200132800 |
3500mg
Uống
|
Viên |
305000
|
840
|
256200000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 4095000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
CB.DL-00213-23 |
Uống
|
Gam |
50000
|
82
|
4095000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Levpiram
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
VD-25092-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4750
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-05-18 |
|
Levpiram
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 142500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
893110264723 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4750
|
142500000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-05-18 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 400mg; 400mg; 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 47880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-23617-15 |
400mg; 400mg; 400mg; 400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
798
|
47880000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Liên nhục
Liên nhục
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 Gam
- Thành tiền
- 7476000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
CB.DL-00215-23 |
Uống
|
Gam |
40000
|
187
|
7476000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Long nhãn
Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 15120000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
CB.DL-00216-23 |
Uống
|
Gam |
50000
|
302
|
15120000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir; Ritonavir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 7688000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02013
|
890110089523 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
7688
|
7688000
|
N5 |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
T02
02013
|
2026-05-18 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir; Ritonavir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 3844000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02013
|
VN2-592-17 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
500
|
7688
|
3844000
|
N5 |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
T02
02013
|
2026-05-18 |
|
Lạc tiên viên
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 1667mg; 1000mg; 333mg · Uống
- Số lượng
- 39500 Viên
- Thành tiền
- 59250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
TCT-00035-21 |
1667mg; 1000mg; 333mg
Uống
|
Viên |
39500
|
1500
|
59250000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 220 Ống
- Thành tiền
- 814000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893110101724 |
750mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
220
|
3700
|
814000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893110101724 |
750mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
3700
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Massoft - F
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml; 100ml · Uống
- Số lượng
- 26000 Chai
- Thành tiền
- 2054000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893200317925 |
50mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
26000
|
79000
|
2054000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 463000 Viên
- Thành tiền
- 879700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
463000
|
1900
|
879700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 95400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Vetprom AD (Bungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
380110964024 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
15900
|
95400000
|
N2 |
Vetprom AD
Bungary
|
T30
30298
|
2026-05-18 |