Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24201–24250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
MetSwift XR 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
890110185923 Viên 1050 2026-05-18
MetSwift XR 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
209600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
890110185923 Viên 1048 2026-05-18
Metformin
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1344000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89058
893110443424 Viên 448 2026-05-18
Metformin
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
2688000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89060
893110443424 Viên 448 2026-05-18
Metformin
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1344000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89052
893110443424 Viên 448 2026-05-18
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
49472000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-26377-17 Chai 6184 2026-05-18
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-26377-17 Chai 6184 2026-05-18
Mextropol forte
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
123900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
590110977424 Viên 6195 2026-05-18
Mextropol forte
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
590110977424 Viên 6195 2026-05-18
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
400100083323 Ống 21000 2026-05-18
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
12600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
400100083323 Ống 21000 2026-05-18
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
6520500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-35877-22 Viên 1449 2026-05-18
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-35877-22 Viên 1449 2026-05-18
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
Số lượng
76000 Ống
Thành tiền
266000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-22760-15 Ống 3500 2026-05-18
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
50000 ml
Thành tiền
2810000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66008
893110039623 ml 56 2026-05-18
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
1,4g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4400 Chai
Thành tiền
176000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110492424 Chai 40000 2026-05-18
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
1,4g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110492424 Chai 40000 2026-05-18
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,45g/100ml x 500 ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
22260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110118623 Chai 11130 2026-05-18
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,45g/100ml x 500 ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110118623 Chai 11130 2026-05-18
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
30mg Vinorelbine · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Pau 1 (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-05-18
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
30mg Vinorelbine · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2027097000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Pau 1 (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-05-18
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
30mg Vinorelbine · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Pau 1 (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
48000 Ống
Thành tiền
156240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-17594-12 Ống 3255 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110447924 Ống 3255 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110447924 Ống 3255 2026-05-18
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-17594-12 Ống 3255 2026-05-18
Ngưu tất
Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
6888000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 172 2026-05-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Hàm lượng / Dạng
125mg, 100mg, 25mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
488000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-18
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Hàm lượng / Dạng
125mg, 100mg, 25mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
488000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-18
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
4750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L57
893115046423 Lọ 9500 2026-05-18
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
4750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L61
893115046423 Lọ 9500 2026-05-18
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
4750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
893115046423 Lọ 9500 2026-05-18
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
4750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L54
893115046423 Lọ 9500 2026-05-18
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
158700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51203
400115010324 Lọ 52900 2026-05-18
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
539110067223 Chai 454540 2026-05-18
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
12150 Chai
Thành tiền
5522661000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
539110067223 Chai 454540 2026-05-18
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
539110067223 Chai 454540 2026-05-18
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
868110423723 Lọ 428000 2026-05-18
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
642000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
868110423723 Lọ 428000 2026-05-18
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş) (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
868110423723 Lọ 428000 2026-05-18
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L57
893100419824 Gói 1600 2026-05-18
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L61
893100419824 Gói 1600 2026-05-18
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
893100419824 Gói 1600 2026-05-18
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L54
893100419824 Gói 1600 2026-05-18
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Hàm lượng / Dạng
70mg; 2800IU · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
14725000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-29063-18 Viên 29450 2026-05-18
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Hàm lượng / Dạng
70mg; 2800IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110675524 Viên 29450 2026-05-18
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Hàm lượng / Dạng
70mg; 2800IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-29063-18 Viên 29450 2026-05-18
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Hàm lượng / Dạng
70mg; 2800IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110675524 Viên 29450 2026-05-18
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01060
893110854124 Viên 1800 2026-05-18
POVIDONE
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%/100ml · Dùng ngoài
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
9437400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51203
893100041923 Chai 13482 2026-05-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.