Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24201–24250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
MetSwift XR 500
Metformin
|
890110185923 | Viên | 1050 | 2026-05-18 |
|
MetSwift XR 500
Metformin
|
890110185923 | Viên | 1048 | 2026-05-18 |
|
Metformin
Metformin
|
893110443424 | Viên | 448 | 2026-05-18 |
|
Metformin
Metformin
|
893110443424 | Viên | 448 | 2026-05-18 |
|
Metformin
Metformin
|
893110443424 | Viên | 448 | 2026-05-18 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
|
VD-26377-17 | Chai | 6184 | 2026-05-18 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
|
VD-26377-17 | Chai | 6184 | 2026-05-18 |
|
Mextropol forte
Trimebutin maleat
|
590110977424 | Viên | 6195 | 2026-05-18 |
|
Mextropol forte
Trimebutin maleat
|
590110977424 | Viên | 6195 | 2026-05-18 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
|
400100083323 | Ống | 21000 | 2026-05-18 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
|
400100083323 | Ống | 21000 | 2026-05-18 |
|
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
|
VD-35877-22 | Viên | 1449 | 2026-05-18 |
|
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
|
VD-35877-22 | Viên | 1449 | 2026-05-18 |
|
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
|
VD-22760-15 | Ống | 3500 | 2026-05-18 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | ml | 56 | 2026-05-18 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
893110492424 | Chai | 40000 | 2026-05-18 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
893110492424 | Chai | 40000 | 2026-05-18 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
|
893110118623 | Chai | 11130 | 2026-05-18 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
|
893110118623 | Chai | 11130 | 2026-05-18 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
|
VN-15589-12 | Viên | 2027097 | 2026-05-18 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
|
VN-15589-12 | Viên | 2027097 | 2026-05-18 |
|
Navelbine 30mg
Vinorelbin
|
VN-15589-12 | Viên | 2027097 | 2026-05-18 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
|
VD-17594-12 | Ống | 3255 | 2026-05-18 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
|
893110447924 | Ống | 3255 | 2026-05-18 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
|
893110447924 | Ống | 3255 | 2026-05-18 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
|
VD-17594-12 | Ống | 3255 | 2026-05-18 |
|
Ngưu tất
Ngưu tất
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 172 | 2026-05-18 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-05-18 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
|
VD-24998-16 | Viên | 610 | 2026-05-18 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-05-18 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-05-18 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-05-18 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-05-18 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
|
400115010324 | Lọ | 52900 | 2026-05-18 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 454540 | 2026-05-18 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 454540 | 2026-05-18 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 454540 | 2026-05-18 |
|
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
|
868110423723 | Lọ | 428000 | 2026-05-18 |
|
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
|
868110423723 | Lọ | 428000 | 2026-05-18 |
|
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
|
868110423723 | Lọ | 428000 | 2026-05-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-05-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-05-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-05-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-05-18 |
|
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
|
VD-29063-18 | Viên | 29450 | 2026-05-18 |
|
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
|
893110675524 | Viên | 29450 | 2026-05-18 |
|
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
|
VD-29063-18 | Viên | 29450 | 2026-05-18 |
|
Ostebon plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
|
893110675524 | Viên | 29450 | 2026-05-18 |
|
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110854124 | Viên | 1800 | 2026-05-18 |
|
POVIDONE
Povidon iodin
|
893100041923 | Chai | 13482 | 2026-05-18 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.