Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24251–24300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
POVIDONE
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%/100ml · Dùng ngoài
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
9437
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51203
893100041923 Chai 13 2026-05-18
PQA Actiso
Actisô
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
39000 Viên
Thành tiền
101400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-33516-19 Viên 2600 2026-05-18
Padro-BFS
Pamidronat
Hàm lượng / Dạng
3mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110018800 Ống 615000 2026-05-18
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
3880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893100357823 Viên 194 2026-05-18
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
3880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
893100357823 Viên 194 2026-05-18
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
188000 Viên
Thành tiền
90240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-18
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893100156725 Viên 480 2026-05-18
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893100156725 Viên 480 2026-05-18
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-23978-15 Viên 480 2026-05-18
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
Hàm lượng / Dạng
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
Số lượng
127500 Viên
Thành tiền
304725000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
TCT-00259-25 Viên 2390 2026-05-18
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
195000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
TCT-00160-23 Viên 1500 2026-05-18
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
175080000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VD-27694-17 Viên 1459 2026-05-18
Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gam
Thành tiền
14952000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 748 2026-05-18
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Hàm lượng / Dạng
100mg; 200mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
780000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
300210726524 Viên 12000 2026-05-18
Povidon iod 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
50g/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100493625 Chai 44520 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Hàm lượng / Dạng
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
800110984824 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Hàm lượng / Dạng
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-21678-19 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Hàm lượng / Dạng
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
150 Túi
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
800110984824 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Hàm lượng / Dạng
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
150 Túi
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-21678-19 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Hàm lượng / Dạng
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-21678-19 Túi 700000 2026-05-18
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Hàm lượng / Dạng
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
800110984824 Túi 700000 2026-05-18
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Khí dung
Số lượng
1800 Ống
Thành tiền
24901200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZe nenca Pty.,Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52007
VN-22715- 21 Ống 13834 2026-05-18
Quy tỳ
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
Hàm lượng / Dạng
248mg; 248mg; 124mg; 124mg; 124mg; 63mg; 62mg; 248mg; 248mg; 248mg; 63mg · Uống
Số lượng
92400 Viên
Thành tiền
62832000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-30743-18 Viên 680 2026-05-18
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
858110959324 Viên 17600 2026-05-18
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
858110959224 Viên 17600 2026-05-18
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
858110959224 Viên 17600 2026-05-18
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
858110959324 Viên 17600 2026-05-18
Ryzonal
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
428000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110663724 Viên 428 2026-05-18
Ryzonal
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110663724 Viên 428 2026-05-18
SaVi Deferipron 250
Deferipron
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30330
893110924524 Viên 7000 2026-05-18
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
61200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VD-35348-21 Viên 1530 2026-05-18
Savthioctic
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
5220000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110378525 Viên 14500 2026-05-18
Savthioctic
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110378525 Viên 14500 2026-05-18
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
4830000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36022
599112027923 Viên 1932 2026-05-18
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg; 100mg · Uống
Số lượng
700 Viên
Thành tiền
164500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110169523 Viên 235000 2026-05-18
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110169523 Viên 235000 2026-05-18
Staclazide 80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
658000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
VD-35321-21 Viên 1880 2026-05-18
Sài hồ
Sài hồ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
5481000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 548 2026-05-18
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
133476000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L57
893110470625 Viên 4767 2026-05-18
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
133476000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L61
893110470625 Viên 4767 2026-05-18
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
133476000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
893110470625 Viên 4767 2026-05-18
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
133476000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L54
893110470625 Viên 4767 2026-05-18
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L57
893110001723 Viên 3000 2026-05-18
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L61
893110001723 Viên 3000 2026-05-18
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
893110001723 Viên 3000 2026-05-18
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L54
893110001723 Viên 3000 2026-05-18
Tamiflu
Oseltamivir
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
89754000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
800110994624 Viên 44877 2026-05-18
Tamiflu
Oseltamivir
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
800110994624 Viên 44877 2026-05-18
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Số lượng
14000 Lọ
Thành tiền
793800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-20673-14 Lọ 56700 2026-05-18
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-20673-14 Lọ 56700 2026-05-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.