|
POVIDONE
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/100ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 9437
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51203
|
893100041923 |
10%/100ml
Dùng ngoài
|
Chai |
700
|
13
|
9437
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51203
|
2026-05-18 |
|
PQA Actiso
Actisô
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 39000 Viên
- Thành tiền
- 101400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-33516-19 |
3g
Uống
|
Viên |
39000
|
2600
|
101400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Padro-BFS
Pamidronat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110018800 |
3mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
615000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-05-18 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 3880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40107
|
893100357823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
194
|
3880000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-05-18 |
|
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 3880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40108
|
893100357823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
194
|
3880000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 188000 Viên
- Thành tiền
- 90240000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
188000
|
480
|
90240000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
480
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
480
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
480
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Phong tê thấp
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 127500 Viên
- Thành tiền
- 304725000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
TCT-00259-25 |
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg
Uống
|
Viên |
127500
|
2390
|
304725000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 195000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
TCT-00160-23 |
56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg
Uống
|
Viên |
130000
|
1500
|
195000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 175080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
VD-27694-17 |
70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1459
|
175080000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 Gam
- Thành tiền
- 14952000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
20000
|
748
|
14952000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 780000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Expanscience (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
300210726524 |
100mg; 200mg
Uống
|
Viên |
65000
|
12000
|
780000000
|
N4 |
Laboratoires Expanscience
Pháp
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Povidon iod 10%
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 50g/500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893100493625 |
50g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
44520
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-05-18 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
800110984824 |
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
0
|
700000
|
0
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-21678-19 |
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
0
|
700000
|
0
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 150 Túi
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
800110984824 |
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
150
|
700000
|
105000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 150 Túi
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-21678-19 |
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
150
|
700000
|
105000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-21678-19 |
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
0
|
700000
|
0
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3 · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
800110984824 |
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
0
|
700000
|
0
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 24901200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZe nenca Pty.,Ltd (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52007
|
VN-22715- 21 |
500mcg/2ml
Khí dung
|
Ống |
1800
|
13834
|
24901200
|
N1 |
AstraZe nenca Pty.,Ltd
Australia
|
T52
52007
|
2026-05-18 |
|
Quy tỳ
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Hàm lượng / Dạng
- 248mg; 248mg; 124mg; 124mg; 124mg; 63mg; 62mg; 248mg; 248mg; 248mg; 63mg · Uống
- Số lượng
- 92400 Viên
- Thành tiền
- 62832000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-30743-18 |
248mg; 248mg; 124mg; 124mg; 124mg; 63mg; 62mg; 248mg; 248mg; 248mg; 63mg
Uống
|
Viên |
92400
|
680
|
62832000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 44000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
858110959324 |
20mg
Uống
|
Viên |
2500
|
17600
|
44000000
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 44000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
858110959224 |
15mg
Uống
|
Viên |
2500
|
17600
|
44000000
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
858110959224 |
15mg
Uống
|
Viên |
0
|
17600
|
0
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
858110959324 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
17600
|
0
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Ryzonal
Eperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 428000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893110663724 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
428
|
428000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Ryzonal
Eperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893110663724 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
428
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
SaVi Deferipron 250
Deferipron
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30330
|
893110924524 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7000
|
70000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T30
30330
|
2026-05-18 |
|
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 61200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
VD-35348-21 |
300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1530
|
61200000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-18 |
|
Savthioctic
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 360000 Viên
- Thành tiền
- 5220000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893110378525 |
600mg
Uống
|
Viên |
360000
|
14500
|
5220000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Savthioctic
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893110378525 |
600mg
Uống
|
Viên |
0
|
14500
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 4830000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36022
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
2500
|
1932
|
4830000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T36
36022
|
2026-05-18 |
|
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 700 Viên
- Thành tiền
- 164500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893110169523 |
400mg; 100mg
Uống
|
Viên |
700
|
235000
|
164500000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893110169523 |
400mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
235000
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 658000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
VD-35321-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1880
|
658000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-05-18 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 Gam
- Thành tiền
- 5481000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
10000
|
548
|
5481000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 133476000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L57
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
28000
|
4767
|
133476000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 133476000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L61
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
28000
|
4767
|
133476000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 133476000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L59
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
28000
|
4767
|
133476000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 133476000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L54
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
28000
|
4767
|
133476000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L57
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3000
|
120000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L61
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3000
|
120000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L59
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3000
|
120000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L54
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3000
|
120000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
Tamiflu
Oseltamivir
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 89754000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
800110994624 |
75mg
Uống
|
Viên |
2000
|
44877
|
89754000
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Tamiflu
Oseltamivir
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
800110994624 |
75mg
Uống
|
Viên |
0
|
44877
|
0
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 14000 Lọ
- Thành tiền
- 793800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-20673-14 |
4g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
14000
|
56700
|
793800000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-20673-14 |
4g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
56700
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |