Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24301–24350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 375mg; 150mg; 125mg; 125mg; 100mg; 25mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
58080000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-20536-14 Viên 1210 2026-05-18
Tharodas
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
387350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
TCT-00063-22 Gói 7747 2026-05-18
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
25000 Gam
Thành tiền
4200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
CB.DL-00218-23 Gam 168 2026-05-18
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ml; 120ml · Uống
Số lượng
12000 chai
Thành tiền
731556000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100264900 chai 60963 2026-05-18
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Hàm lượng / Dạng
1000mg; 500mg; 500mg; 500mg;500mg; 500mg · Uống
Số lượng
182800 Viên
Thành tiền
895720000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-25841-16 Viên 4900 2026-05-18
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g · Uống
Số lượng
204000 Viên
Thành tiền
418200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VD-34490-20 Viên 2050 2026-05-18
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Uống
Số lượng
92900 Viên
Thành tiền
190445000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-34490-20 Viên 2050 2026-05-18
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
75mg; 50mg; 50mg; 12.5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
39450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-18759-13 Viên 263 2026-05-18
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
25000 Gam
Thành tiền
3360000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
CB.DL-00219-23 Gam 134 2026-05-18
Timolol 0,5%
Timolol
Hàm lượng / Dạng
0,5% · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51203
893110368323 Lọ 27000 2026-05-18
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
2716400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
893115051523 Chai 13582 2026-05-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
23750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L57
VD-29197-18 Viên 950 2026-05-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
23750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L61
VD-29197-18 Viên 950 2026-05-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
23750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
VD-29197-18 Viên 950 2026-05-18
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
23750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCPDP Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L54
VD-29197-18 Viên 950 2026-05-18
Trabogan
Actisô
Hàm lượng / Dạng
600mg/2g · Uống
Số lượng
55000 Gói
Thành tiền
220000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-27247-17 Gói 4000 2026-05-18
Tumegas
Nghệ vàng
Hàm lượng / Dạng
4,5g/15ml · Uống
Số lượng
141800 Gói
Thành tiền
1057119000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893200723724 Gói 7455 2026-05-18
Tần giao
Tần giao
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
18144000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 605 2026-05-18
Tục đoạn
Tục đoạn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
8568000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 286 2026-05-18
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623.40mg/ml, 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-14922-12 Chai 441000 2026-05-18
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623.40mg/ml, 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
10500 Chai
Thành tiền
4630500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-14922-12 Chai 441000 2026-05-18
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623.40mg/ml, 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-14922-12 Chai 441000 2026-05-18
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Số lượng
1 Bình
Thành tiền
105000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VN-18791-15 Bình 105000 2026-05-18
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
1770000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
893110251124 Ống 59000 2026-05-18
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
8650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
VD-26324-17 Ống 1730 2026-05-18
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
3600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15201
VD-26324-17 Ống 1800 2026-05-18
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
1500 mg + 250 mg + 250 mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
429960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VD-32915-19 Viên 3583 2026-05-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L57
893100337924 Viên 980 2026-05-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L61
893100337924 Viên 980 2026-05-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
893100337924 Viên 980 2026-05-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L54
893100337924 Viên 980 2026-05-18
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2500IU + 200IU · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
160000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
893100341124 Viên 320 2026-05-18
Viên Diệp Hạ Châu Pylantin
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
289mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
113400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-21328-14 Viên 756 2026-05-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg · Uống
Số lượng
102700 Viên
Thành tiền
75484500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-19911-13 Viên 735 2026-05-18
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
8820000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
893100421724 Viên 1470 2026-05-18
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
520115009624 Lọ 68670 2026-05-18
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
18800 Lọ
Thành tiền
1290996000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VN-20141-16 Lọ 68670 2026-05-18
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
520115009624 Lọ 68670 2026-05-18
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece (Hy Lạp))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VN-20141-16 Lọ 68670 2026-05-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L57
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L61
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L54
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-05-18
Xuyên khung
Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
35000 Gam
Thành tiền
8085000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 231 2026-05-18
Xích thược
Xích thược
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
15000 Gam
Thành tiền
6048000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 403 2026-05-18
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
2748900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40042
VN-23229-22 Ống 27489 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
480 Bơm tiêm
Thành tiền
1232782560
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm
Số lượng
240 Bơm tiêm
Thành tiền
1537200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-05-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.