Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24351–24400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-05-18
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-05-18
Zolomax fort
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Đặt âm đạo
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893100589224 Viên 4000 2026-05-18
Zolomax fort
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Đặt âm đạo
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
893100589224 Viên 4000 2026-05-18
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
124975000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
754110414423 Viên 4999 2026-05-18
Ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Hàm lượng / Dạng
875mg; 437,5mg; 437,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
20700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-22330-15 Viên 690 2026-05-18
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
36330000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 727 2026-05-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg, 150mg, 200mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
952000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-18
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg, 150mg, 200mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
952000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-05-18
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Hàm lượng / Dạng
20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg · Uống
Số lượng
53000 Viên
Thành tiền
26606000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
TCT-00159-23 Viên 502 2026-05-18
Đại táo
Đại táo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
4305000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 86 2026-05-18
Đảng sâm
Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
28980000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 580 2026-05-18
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
11655000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 233 2026-05-18
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (VN)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37309
893110201024 Viên 336 2026-05-17
Fabamox 250
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
240 Gói
Thành tiền
504000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37309
VD-21362-14 Gói 2100 2026-05-17
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
Hàm lượng / Dạng
4.2% 10.5g/250ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-18586-15 Chai 96900 2026-05-15
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
6mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110265524 Ống 800000 2026-05-15
A.T FDp
Fructose 1,6 diphosphat
Hàm lượng / Dạng
0.5g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110449723 lọ 129800 2026-05-15
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Chai/lọ/ống/túi
Thành tiền
130200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110468424 Chai/lọ/ống/túi 65100 2026-05-15
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
600mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110147824 Lọ 91000 2026-05-15
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
600mg · Tiêm
Số lượng
1500 Chai/lọ/ống/túi
Thành tiền
134625000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110147824 Chai/lọ/ống/túi 89750 2026-05-15
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15301
VD-36200-22 Ống 84000 2026-05-15
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110590824 ống 50000 2026-05-15
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
43500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110361624 Ống 145000 2026-05-15
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-18589-15 Ống 23500 2026-05-15
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
180 Viên
Thành tiền
57960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890110017923 Viên 322000 2026-05-15
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
96900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890110193923 Viên 323000 2026-05-15
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg, 400mg, 80mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
16250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94058
893100202424 Gói 3250 2026-05-15
Abicin 250
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110119725 Lọ 18900 2026-05-15
Abiteraj
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
890114313325 Viên 21500 2026-05-15
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1500mg + 500IU · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
285000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-23069-22 Viên 5700 2026-05-15
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
135000 Viên
Thành tiền
27675000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94058
893100810024 Viên 205 2026-05-15
Aclasta
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
900110171700 Chai 6761489 2026-05-15
Actemra
Tocilizumab
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (Nhật, Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-05-15
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-15
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110400623 Viên 9454 2026-05-15
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893100216224 Chai 51975 2026-05-15
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893100845624 Viên 410 2026-05-15
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/ 3ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110226024 Ống 24000 2026-05-15
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
20% 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400410646324 Lọ 1495000 2026-05-15
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
25% 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-15
Algesin-N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1 Ống
Thành tiền
35000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
594110446325 Ống 35000 2026-05-15
Algesin-N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-21533-18 Ống 35000 2026-05-15
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0.25mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300110997524 Lọ 1666500 2026-05-15
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g+0.5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19857-16 Lọ 61702 2026-05-15
Amikan
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17299-13 Lọ 25200 2026-05-15
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-22602-20 Túi 405000 2026-05-15
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
10% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-18160-14 Chai 157500 2026-05-15
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-22744-21 Chai 104000 2026-05-15
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10% 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110453623 Túi 63000 2026-05-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.