Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24351–24400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-05-18 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114446023 | Bơm tiêm | 6405000 | 2026-05-18 |
|
Zolomax fort
Clotrimazol
|
893100589224 | Viên | 4000 | 2026-05-18 |
|
Zolomax fort
Clotrimazol
|
893100589224 | Viên | 4000 | 2026-05-18 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
|
754110414423 | Viên | 4999 | 2026-05-18 |
|
Ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
|
VD-22330-15 | Viên | 690 | 2026-05-18 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 727 | 2026-05-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1190 | 2026-05-18 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1190 | 2026-05-18 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-05-18 |
|
Đại táo
Đại táo
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 86 | 2026-05-18 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 580 | 2026-05-18 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN | Gam | 233 | 2026-05-18 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
893110201024 | Viên | 336 | 2026-05-17 |
|
Fabamox 250
Amoxicilin
|
VD-21362-14 | Gói | 2100 | 2026-05-17 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-05-15 |
|
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
|
893110265524 | Ống | 800000 | 2026-05-15 |
|
A.T FDp
Fructose 1,6 diphosphat
|
893110449723 | lọ | 129800 | 2026-05-15 |
|
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
|
893110468424 | Chai/lọ/ống/túi | 65100 | 2026-05-15 |
|
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
|
893110147824 | Lọ | 91000 | 2026-05-15 |
|
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
|
893110147824 | Chai/lọ/ống/túi | 89750 | 2026-05-15 |
|
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
|
VD-36200-22 | Ống | 84000 | 2026-05-15 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
|
893110590824 | ống | 50000 | 2026-05-15 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
893110361624 | Ống | 145000 | 2026-05-15 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
|
VN-18589-15 | Ống | 23500 | 2026-05-15 |
|
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
|
890110017923 | Viên | 322000 | 2026-05-15 |
|
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
|
890110193923 | Viên | 323000 | 2026-05-15 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100202424 | Gói | 3250 | 2026-05-15 |
|
Abicin 250
Amikacin
|
893110119725 | Lọ | 18900 | 2026-05-15 |
|
Abiteraj
Abiraterone acetate
|
890114313325 | Viên | 21500 | 2026-05-15 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
|
VN-23069-22 | Viên | 5700 | 2026-05-15 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100810024 | Viên | 205 | 2026-05-15 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
|
900110171700 | Chai | 6761489 | 2026-05-15 |
|
Actemra
Tocilizumab
|
SP-1189-20 | Lọ | 5190699 | 2026-05-15 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-05-15 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
|
400110400623 | Viên | 9454 | 2026-05-15 |
|
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
893100216224 | Chai | 51975 | 2026-05-15 |
|
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
|
893100845624 | Viên | 410 | 2026-05-15 |
|
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
|
893110226024 | Ống | 24000 | 2026-05-15 |
|
Albunorm 20%
Albumin
|
400410646324 | Lọ | 1495000 | 2026-05-15 |
|
Albutein 25%
Albumin
|
VN-16274-13 | Chai | 987610 | 2026-05-15 |
|
Algesin-N
Ketorolac
|
594110446325 | Ống | 35000 | 2026-05-15 |
|
Algesin-N
Ketorolac
|
VN-21533-18 | Ống | 35000 | 2026-05-15 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
|
300110997524 | Lọ | 1666500 | 2026-05-15 |
|
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
|
VN-19857-16 | Lọ | 61702 | 2026-05-15 |
|
Amikan
Amikacin
|
VN-17299-13 | Lọ | 25200 | 2026-05-15 |
|
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
VN-22602-20 | Túi | 405000 | 2026-05-15 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
|
VN-18160-14 | Chai | 157500 | 2026-05-15 |
|
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
|
VN-22744-21 | Chai | 104000 | 2026-05-15 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
|
893110453623 | Túi | 63000 | 2026-05-15 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.