Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24401–24450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110453623 Túi 139000 2026-05-15
Amiparen 5%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5% x 200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4000 Túi
Thành tiền
212000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110453723 Túi 53000 2026-05-15
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg+10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
383110520224 Viên 5680 2026-05-15
Amlor
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
13667400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
300110025623 Viên 7593 2026-05-15
Amlor
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300110025623 Viên 8125 2026-05-15
Ampholip
Amphotericin B*
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-05-15
Amphot
Amphotericin B*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Lyka Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19777-16 Lọ 180000 2026-05-15
Antarene Codeine 200mg/ 30mg
Ibuprofen + Codein
Hàm lượng / Dạng
200mg + 30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300110005624 Viên 9000 2026-05-15
Anthimucin
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
100mg/5gx20g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
54999000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31032
893100132425 Tuýp 109998 2026-05-15
Anthimucin
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
100mg/5gx20g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31032
VD-32793-19 Tuýp 109998 2026-05-15
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
300mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-36204-22 Ống 29500 2026-05-15
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3685000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
840110421823 Viên 3685 2026-05-15
Anvo-Rabeprazole 20mg
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3688000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
840110421923 Viên 3688 2026-05-15
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(80mg + 80mg +8mg)/ml · Uống
Số lượng
1 Gói
Thành tiền
3840
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893100199925 Gói 3840 2026-05-15
Aquadetrim vitamin D3
Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
15000 IU/ml x 10ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-05-15
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
840110413123 Viên 14222 2026-05-15
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
7822500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
840110413223 Viên 15645 2026-05-15
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
34000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110234624 Viên 340 2026-05-15
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110234624 viên 340 2026-05-15
Atifamodin 40mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110264800 Lọ 76000 2026-05-15
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
383110002125 Viên 14500 2026-05-15
Atmecin
Aescin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VD-35093-21 Viên 4200 2026-05-15
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
115290000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110283924 Viên 1281 2026-05-15
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2.5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
890114328125 Ống 25195 2026-05-15
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0.25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893114045723 Ống 730 2026-05-15
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2.5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia; Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
858114126424 Ống 44500 2026-05-15
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
220000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
858114126424 Ống 44000 2026-05-15
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
16680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-20517-17 Viên 16680 2026-05-15
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg+31.25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17444-13 Gói 10670 2026-05-15
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g+1g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
890110068923 lọ 83000 2026-05-15
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml x 4ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
587412000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
460410249923 Lọ 2937060 2026-05-15
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml x 16ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
551250000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
460410250023 Lọ 11025000 2026-05-15
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
800115181900 Viên 52500 2026-05-15
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800115181900 Viên 52500 2026-05-15
Azoran 50
Azathioprin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
560000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890115349724 Viên 7000 2026-05-15
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110538224 Lọ 24000 2026-05-15
BFS-Nabica 8,4%
Natri bicarbonat
Hàm lượng / Dạng
840 mg/ 10 ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
59220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-05-15
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0.4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110017800 Ống 29400 2026-05-15
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
1470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110017800 Ống 29400 2026-05-15
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110151024 Lọ 84000 2026-05-15
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110151024 Lọ 84000 2026-05-15
Bacfenz 20
Baclofen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110069924 viên 3700 2026-05-15
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g+0.5g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110809424 lọ 72500 2026-05-15
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1480000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110386824 Lọ 74000 2026-05-15
Bambec
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
5639000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-16125-13 Viên 5639 2026-05-15
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110923124 Lọ 4025 2026-05-15
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
864000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400110179525 Viên 864 2026-05-15
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
141750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893114114823 Lọ 283500 2026-05-15
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
247495500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893114092823 Lọ 494991 2026-05-15
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% 125ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
529100790424 Chai 44500 2026-05-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.