|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 63600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
1500
|
42400
|
63600000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 1% 125ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
529100078823 |
1% 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
60464
|
0
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
778410048425 |
2000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
216000
|
0
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 9882000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
1800
|
5490
|
9882000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
730110022123 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5490
|
0
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 19548000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
3000
|
6516
|
19548000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T38
38742
|
2026-05-15 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
0
|
6516
|
0
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/1ml; 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79021
|
893110433024 |
3mg/1ml; 2ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
800000
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79021
|
2026-05-15 |
|
Bifopezon 1g
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 17000 Lọ
- Thành tiền
- 472600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
893110342623 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
17000
|
27800
|
472600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-15 |
|
Bifotin 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri 2.102g) 2g
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 110250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893110197223 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
73500
|
110250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 50085000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VD-21233-14 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
333900
|
50085000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 12999000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VD-21234-14 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
129990
|
12999000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
630
|
3150000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-15 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 38839500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893114176225 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
25893
|
38839500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
40950
|
81900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 44500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893110809824 |
500mg; 62,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8900
|
44500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-05-15 |
|
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
- Hàm lượng / Dạng
- 1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110038923 |
1.5% 2 Lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
73395
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
- Hàm lượng / Dạng
- 2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VD-18932-13 |
2.5% 2 Lít
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
73395
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bortezomib
Bortezomib
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
890114206023 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
50
|
200000
|
10000000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Botox
Botulinum toxin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 IU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
QLSP-815-14 |
100 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5500000
|
0
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bridion
Sugammadex
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1814340
|
0
|
N1 |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.
CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bridion
Sugammadex
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: Merck Sharp & Dohme B.V (CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1814340
|
0
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1.25g+0.0031mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
930100988724 |
1.25g+0.0031mg
Uống
|
viên |
0
|
2700
|
0
|
N1 |
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Brot Formin 850mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893110278425 |
850mg
Uống
|
Viên |
2500
|
840
|
2100000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-18525-14 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
ống |
0
|
61300
|
0
|
N2 |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/20ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-19692-16 |
100mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
49450
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 2472500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VN-19692-16 |
5,28mg (tương đương 5mg)/ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
49450
|
2472500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Butapenem 500
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
615000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Butavell
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-20074-16 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
30000
|
0
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 122400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66124
|
VD-32590-19 |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2040
|
122400000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T66
66124
|
2026-05-15 |
|
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 1000
Cefoperazon + Sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VD-35452-21 |
500mg+500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
40000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 40 Lọ
- Thành tiền
- 152000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
890114019424 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
3800000
|
152000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
CIBUFA 100
Ciprofibrat 100mg
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 23400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893110333400 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7800
|
23400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110055423 |
10mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
98000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 31640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893110025600 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
15820
|
31640000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mcg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 138600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
200000
|
693
|
138600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-05-15 |
|
Calcolife
Calci lactat pentahydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 65mg/ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893100413224 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-31442-19) |
65mg/ml
Uống
|
Ống |
20000
|
6000
|
120000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2805000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89013
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
935
|
2805000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-05-15 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 8250 Ống
- Thành tiền
- 21450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89013
|
VD-23729-15 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
8250
|
2600
|
21450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T89
89013
|
2026-05-15 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
893110306123 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1067
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 1500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1000
|
1500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Mirabel (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-20811-17 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
6531000
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Mirabel (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01013
|
VN-20568-17 |
70mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
8288700
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T01
01013
|
2026-05-15 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 16,7ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-21630-14 |
100mg/ 16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
252000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 16,7ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114176325 |
100mg/ 16,7ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
252000
|
12600000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-05-15 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 21420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893114248123 |
150mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
428400
|
21420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Canpaxel 30
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 6930000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
893114343523 |
30mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
115500
|
6930000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01927
|
2026-05-15 |
|
Capecitabine 500mg
Capecitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 89750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01927
|
VN-23114-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
17950
|
89750000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T01
01927
|
2026-05-15 |