Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24501–24550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Capelodine 300
Capecitabin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
34500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893114291425 Viên 11500 2026-05-15
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
5568000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-15
Carsil 90 mg
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
180000 viên
Thành tiền
635040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22116-19 viên 3528 2026-05-15
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
70mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BAG Health Care GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110003725 Lọ 4750000 2026-05-15
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BAG Health Care GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-23239-22 Lọ 1218000 2026-05-15
Cefazolin 2000
Cefazolin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110278424 Lọ 48500 2026-05-15
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-05-15
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-35038-21 lọ 82500 2026-05-15
Cefotiam 1 g
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110146123 Lọ 63000 2026-05-15
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110029224 Lọ 199800 2026-05-15
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin (dưói dạng Cefoxitin natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
157500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
300110036525 Lọ 105000 2026-05-15
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110371923 Lọ 93000 2026-05-15
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
320000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110252523 Lọ 64000 2026-05-15
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
11328000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94058
893110889124 Lọ 5664 2026-05-15
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-19454-13 Lọ 28300 2026-05-15
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
11075000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110291900 Viên 2215 2026-05-15
Celebrex
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-23247-22 Viên 11913 2026-05-15
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215.2mg/mlx10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-15
Cholator
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
1500mg/37,5ml · Uống
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893710257225 Lọ 210000 2026-05-15
Cholator
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
800mg/20ml · Uống
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
6500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893710257225 Lọ 130000 2026-05-15
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800115179723 Chai 254838 2026-05-15
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
13224000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
800115179523 Viên 13224 2026-05-15
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800115179523 Viên 13224 2026-05-15
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml x 20ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
33500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VD-35187-21 Lọ 67000 2026-05-15
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
590115079823 Túi 33200 2026-05-15
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
32800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
590115079823 Túi 32800 2026-05-15
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 20ml; lọ 20ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
QLĐB-736-18 Lọ 69930 2026-05-15
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 20ml; lọ 20ml · Tiêm
Số lượng
2100 Lọ
Thành tiền
146853000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114093023 Lọ 69930 2026-05-15
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
388500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110387624 Lọ 38850 2026-05-15
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
570000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VD-27141-17 Lọ 28500 2026-05-15
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
570000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110077624 Lọ 28500 2026-05-15
Clastizol
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.M.Farmaceutici S.R.L (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800110429423 Chai 6500000 2026-05-15
Clomedin Tablets
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22888-21 Viên 9000 2026-05-15
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
100mg+75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis Ltd (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
535110007223 Viên 16800 2026-05-15
Cloxacillin 2 g
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110155024 Lọ 85000 2026-05-15
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
16000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-22611-20 Viên 3200 2026-05-15
Colistimed
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893114331824 Lọ 390000 2026-05-15
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
840114767524 Lọ 750000 2026-05-15
Colistin 1 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-35188-21 Lọ 299000 2026-05-15
Colistin TZF
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-15
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml) x 375ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Túi
Thành tiền
60000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-21297-18 Túi 600000 2026-05-15
Concor 5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17521-13 Viên 4290 2026-05-15
Concor Cor
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
5664600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-18023-14 Viên 3147 2026-05-15
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-23124-22 Viên 1450 2026-05-15
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-16722-13 Viên 6750 2026-05-15
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
675000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-16722-13 Viên 6750 2026-05-15
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
3004800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
800110429225 Ống 30048 2026-05-15
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg+80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110159324 Viên 254 2026-05-15
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-15
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
25140000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.