Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24551–24600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
32500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-15
Cozaar 50mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-20570-17 Viên 8370 2026-05-15
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc, Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17524-13 Viên 10470 2026-05-15
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-15
Cresimex 5 mg
Aescin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
136000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110055323 Lọ 68000 2026-05-15
Cresimex10 mg
Aescin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
98000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110055423 Lọ 98000 2026-05-15
Crestor
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19786-16 Viên 7362 2026-05-15
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
29688000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-18150-14 Viên 9896 2026-05-15
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-18150-14 Viên 9896 2026-05-15
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-18151-14 Viên 14903 2026-05-15
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
Hàm lượng / Dạng
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
1399000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chiesi Farmaceutici S.P.A. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30330
800410111224 Lọ 13990000 2026-05-15
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg+100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300100088823 Viên 7694 2026-05-15
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
6994800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
300100032125 Viên 3886 2026-05-15
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg+50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300100032125 Viên 3886 2026-05-15
Daktosol 500
Daptomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Hộp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110236025 Hộp 1580000 2026-05-15
Dapagliflozin 5 mg Alpha France
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1 viên
Thành tiền
1190
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893110052223 viên 1190 2026-05-15
Dapmyto 350
Daptomycin
Hàm lượng / Dạng
350mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-35577-22 Lọ 1350000 2026-05-15
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml thể tich 5ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
85536000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VD-34628-20 Ống 7128 2026-05-15
Debridat
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmea (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-22221-19 Viên 2906 2026-05-15
Debridat
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmea (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01259
300110522924 Viên 2906 2026-05-15
Degas
Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl)
Hàm lượng / Dạng
8mg/4 ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
12500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110375023 Ống 2500 2026-05-15
Delivir 2g
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110680424 Lọ 81000 2026-05-15
Depakine 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
840114019124 Viên 2479 2026-05-15
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333mg+145mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-16477-13 Viên 6972 2026-05-15
Dexamethason
Dexamethason phosphat
Hàm lượng / Dạng
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
3500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110812324 Ống 700 2026-05-15
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
268200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-15
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-15
Diamicron MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
26820000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-15
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-15
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
888110780824 Túi 85200 2026-05-15
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
888110780924 Túi 85200 2026-05-15
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893112683724 Ống 8000 2026-05-15
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml x2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893112683724 Ống 8000 2026-05-15
Diflucan IV
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-05-15
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ 1ml · Truyền tĩnh mạch chậm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893110288900 Lọ 16000 2026-05-15
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0.5mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
520110518724 Ống 30000 2026-05-15
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0.25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110428024 Viên 908 2026-05-15
Diovan 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-18399-14 Viên 9366 2026-05-15
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin
Hàm lượng / Dạng
11,25mg · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
385000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300114997424 Lọ 7700000 2026-05-15
Diprivan
Propofol
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800114400123 Ống 118168 2026-05-15
Diprivan
Propofol
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Corden Pharma S.P.A; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Ý, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800114400223 Bơm tiêm 375000 2026-05-15
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100µg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
17640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-15
Dizzo AirX
Simethicone
Hàm lượng / Dạng
20mg/0,3ml · uống
Số lượng
1050 chai
Thành tiền
21714000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
VD-27681-17 chai 20680 2026-05-15
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
12,5mg/ml x 20ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
6900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
868110206523 Ống 69000 2026-05-15
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
2205000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110327100 Ống 22050 2026-05-15
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300110348224 Ống 45000 2026-05-15
Dopegyt
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
599110417323 Viên 2400 2026-05-15
Dorijet
Doripenem*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19387-15 lọ 495000 2026-05-15
Dotagraf
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
5mmol/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
900110961224 Lọ 484050 2026-05-15
Doxazosin 1mg
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat)
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110339400 Viên 3000 2026-05-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.