Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24601–24650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
Hàm lượng / Dạng
50mg/25ml · Tiêm truyền
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
67116000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893114093323 Lọ 167790 2026-05-15
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Hàm lượng / Dạng
5 lít · Tiêm truyền
Số lượng
0 túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Avitum AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110020123 túi 685000 2026-05-15
Duphalac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
7000 Gói
Thành tiền
39200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
870100067323 Gói 5600 2026-05-15
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
564000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
599110007623 Viên 9400 2026-05-15
Dysport
Botulinum toxin
Hàm lượng / Dạng
300U · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
500414305124 Lọ 5280930 2026-05-15
Dysport
Botulinum toxin
Hàm lượng / Dạng
500U · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
500414305024 Lọ 7290712 2026-05-15
Ebitac Forte
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
116490000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-17896-14 Viên 3883 2026-05-15
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
80mg · Đặt
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-20952-18 Viên 2025 2026-05-15
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Đặt
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300100011424 Viên 2831 2026-05-15
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300100523924 Viên 2420 2026-05-15
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19070-15 Gói 1938 2026-05-15
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên sủi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300100011324 Viên sủi 2380 2026-05-15
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
599110027223 Viên 2247 2026-05-15
Eliquis
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
2.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
539110436423 Viên 24150 2026-05-15
Eliquis
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
539110436323 Viên 24150 2026-05-15
Endoxan
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
351724800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-05-15
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0.5mg · Uống
Số lượng
3300 Viên
Thành tiền
59400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
529114143023 Viên 18000 2026-05-15
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
529114143023 Viên 18000 2026-05-15
Epamiro 300
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
49180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893110450023 Lọ 245900 2026-05-15
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300113029623 Ống 87150 2026-05-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-15
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
2887500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-15
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-15
Eprex 2000 U
Epoetin alfa
Hàm lượng / Dạng
2000UI/0.5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
QLSP-971-16 Ống 234899 2026-05-15
Eprex 4000 U
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0.4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
QLSP-975-16 Ống 469799 2026-05-15
ErlotiRel 150
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
250 Viên
Thành tiền
65000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
890114313025 Viên 260000 2026-05-15
Ertalgold
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800110181423 Lọ 547000 2026-05-15
Espacox 200mg
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
840110518324 Viên 9200 2026-05-15
Espumisan L
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg/ml x 30ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-05-15
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Hàm lượng / Dạng
20mg, dung tích 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T82
400110984524 Ống 120000 2026-05-15
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Hàm lượng / Dạng
20mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110984524 Ống 122189 2026-05-15
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
5769750
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893114123625 Lọ 115395 2026-05-15
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
599110181000 Viên 7385 2026-05-15
Etrix 10mg
Enalapril maleat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
594110447625 Viên 3000 2026-05-15
Exforge
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-16344-13 Viên 9987 2026-05-15
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg+160mg+12.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
840110079223 Viên 18107 2026-05-15
Exnortan F.C. Tablets 5/80mg
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
23750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aupa Biopharm Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
471110324725 Viên 4750 2026-05-15
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Hàm lượng / Dạng
5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110464424 Lọ 264600 2026-05-15
FRECLOVIR 800
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110054823 Viên 4100 2026-05-15
Feiba 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
Hàm lượng / Dạng
500U · Tiêm truyền
Số lượng
84 Lọ
Thành tiền
740880000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
QLSP-1000-17 Lọ 8820000 2026-05-15
Felodipin Stella 5mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1 viên
Thành tiền
1400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893110697324 viên 1400 2026-05-15
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0.5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400111002124 Ống 42000 2026-05-15
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0.1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml, dung tích 2ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
71137500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87044
858111016325 Ống 28455 2026-05-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Số lượng
700 Ống
Thành tiền
19918500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia))” (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27006
858111016325 Ống 28455 2026-05-15
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
0,8mg; 37mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
54950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lomapharm GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400100004000 Viên 5495 2026-05-15
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-18143-14 ống 94000 2026-05-15
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-35495-21 Viên 800 2026-05-15
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
Số lượng
20 Bơm tiêm
Thành tiền
6600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31032
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-05-15
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
Số lượng
100 Bơm tiêm
Thành tiền
33000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-05-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.