Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24601–24650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
|
893114093323 | Lọ | 167790 | 2026-05-15 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
400110020123 | túi | 685000 | 2026-05-15 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Gói | 5600 | 2026-05-15 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasterid
|
599110007623 | Viên | 9400 | 2026-05-15 |
|
Dysport
Botulinum toxin
|
500414305124 | Lọ | 5280930 | 2026-05-15 |
|
Dysport
Botulinum toxin
|
500414305024 | Lọ | 7290712 | 2026-05-15 |
|
Ebitac Forte
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17896-14 | Viên | 3883 | 2026-05-15 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
VN-20952-18 | Viên | 2025 | 2026-05-15 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100011424 | Viên | 2831 | 2026-05-15 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100523924 | Viên | 2420 | 2026-05-15 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
VN-19070-15 | Gói | 1938 | 2026-05-15 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100011324 | Viên sủi | 2380 | 2026-05-15 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027223 | Viên | 2247 | 2026-05-15 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436423 | Viên | 24150 | 2026-05-15 |
|
Eliquis
Apixaban
|
539110436323 | Viên | 24150 | 2026-05-15 |
|
Endoxan
Cyclophosphamid
|
VN-16582-13 | Lọ | 146552 | 2026-05-15 |
|
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
|
529114143023 | Viên | 18000 | 2026-05-15 |
|
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
|
529114143023 | Viên | 18000 | 2026-05-15 |
|
Epamiro 300
Iopamidol
|
893110450023 | Lọ | 245900 | 2026-05-15 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
|
300113029623 | Ống | 87150 | 2026-05-15 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-05-15 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-05-15 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
|
300113346925 | Bơm tiêm | 103950 | 2026-05-15 |
|
Eprex 2000 U
Epoetin alfa
|
QLSP-971-16 | Ống | 234899 | 2026-05-15 |
|
Eprex 4000 U
Erythropoietin
|
QLSP-975-16 | Ống | 469799 | 2026-05-15 |
|
ErlotiRel 150
Erlotinib
|
890114313025 | Viên | 260000 | 2026-05-15 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
|
800110181423 | Lọ | 547000 | 2026-05-15 |
|
Espacox 200mg
Celecoxib
|
840110518324 | Viên | 9200 | 2026-05-15 |
|
Espumisan L
Simethicon
|
VN-22001-19 | Lọ | 55923 | 2026-05-15 |
|
Etomidate-Lipuro
Etomidat
|
400110984524 | Ống | 120000 | 2026-05-15 |
|
Etomidate-Lipuro
Etomidat
|
400110984524 | Ống | 122189 | 2026-05-15 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
|
893114123625 | Lọ | 115395 | 2026-05-15 |
|
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
|
599110181000 | Viên | 7385 | 2026-05-15 |
|
Etrix 10mg
Enalapril maleat
|
594110447625 | Viên | 3000 | 2026-05-15 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16344-13 | Viên | 9987 | 2026-05-15 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
840110079223 | Viên | 18107 | 2026-05-15 |
|
Exnortan F.C. Tablets 5/80mg
Amlodipin + valsartan
|
471110324725 | Viên | 4750 | 2026-05-15 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
|
893110464424 | Lọ | 264600 | 2026-05-15 |
|
FRECLOVIR 800
Aciclovir
|
893110054823 | Viên | 4100 | 2026-05-15 |
|
Feiba 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
|
QLSP-1000-17 | Lọ | 8820000 | 2026-05-15 |
|
Felodipin Stella 5mg retard
Felodipin
|
893110697324 | viên | 1400 | 2026-05-15 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
|
400111002124 | Ống | 42000 | 2026-05-15 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
|
VN-22494-20 | Ống | 28455 | 2026-05-15 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
|
858111016325 | Ống | 28455 | 2026-05-15 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
|
858111016325 | Ống | 28455 | 2026-05-15 |
|
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
|
400100004000 | Viên | 5495 | 2026-05-15 |
|
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
|
VN-18143-14 | ống | 94000 | 2026-05-15 |
|
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin
|
VD-35495-21 | Viên | 800 | 2026-05-15 |
|
Ficocyte
Filgrastim
|
893410647524 | Bơm tiêm | 330000 | 2026-05-15 |
|
Ficocyte
Filgrastim
|
893410647524 | Bơm tiêm | 330000 | 2026-05-15 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.