Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24651–24700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Firmagon
Degarelix
|
VN-23031-22 | Lọ | 2934750 | 2026-05-15 |
|
Firmagon
Degarelix
|
400114023025 | Lọ | 3055500 | 2026-05-15 |
|
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
VN-21175-18 | Chai | 59000 | 2026-05-15 |
|
Flexbumin 20%
Albumin
|
QLSP-0750-13 | Túi | 950000 | 2026-05-15 |
|
Flixone
Fluticasone furoate
|
VD-35935-22 | Lọ | 96000 | 2026-05-15 |
|
Flodicar 5mg MR
Felodipin
|
893110693224 | Viên | 1190 | 2026-05-15 |
|
Flodilan-2
Glimepirid
|
893110806624 | Viên | 294 | 2026-05-15 |
|
Flucovein
Fluconazol
|
520110767824 | Chai | 158000 | 2026-05-15 |
|
Flucozal 150
Fluconazol
|
529110206423 | Viên | 18000 | 2026-05-15 |
|
Fluxar
Fluconazol
|
VN-20856-17 | Chai | 94500 | 2026-05-15 |
|
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
VN-19677-16 | Gói | 35970 | 2026-05-15 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-05-15 |
|
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
893110271125 | Viên | 11498 | 2026-05-15 |
|
Fotimyd 2000
Cefotiam
|
893110208525 | Lọ | 115000 | 2026-05-15 |
|
Freranox 4
Doxazosin
|
893110242525 | Viên | 4550 | 2026-05-15 |
|
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
|
VN-17438-13 | Lọ | 110000 | 2026-05-15 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
|
VN-17438-13 | Ống | 35000 | 2026-05-15 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
|
VN-17438-13 | Ống | 32780 | 2026-05-15 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
|
VN-17438-13 | Ống | 35000 | 2026-05-15 |
|
Fucidin
Fusidic acid
|
539110043025 | Tuýp | 75075 | 2026-05-15 |
|
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin
|
880110020025 | Ống | 73880 | 2026-05-15 |
|
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
|
890410303824 | Bơm tiêm | 7996000 | 2026-05-15 |
|
Gabarica 400
Gabapentin
|
893110029800 | Viên | 3990 | 2026-05-15 |
|
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
|
893110208423 | Lọ | 450000 | 2026-05-15 |
|
Gadovist
Gadobutrol
|
400110984924 | Bơm tiêm | 546000 | 2026-05-15 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ Nồi, Râu Ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
|
VD-25097-16 | Viên | 739 | 2026-05-15 |
|
Gaptinew
Gabapentin
|
893110258223 | Viên | 3465 | 2026-05-15 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
|
VD-16785-12 | Ống | 12600 | 2026-05-15 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
|
955110002024 | Chai | 119480 | 2026-05-15 |
|
Geloplasma
Gelatin
|
VN-19838-16 | Túi | 110000 | 2026-05-15 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
|
800410092023 | Bơm tiêm | 95000 | 2026-05-15 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
|
800410092123 | Bơm tiêm | 70000 | 2026-05-15 |
|
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabin
|
890114974524 | Lọ | 277000 | 2026-05-15 |
|
Genlovir
Valganciclovir*
|
893114300824 | Viên | 475000 | 2026-05-15 |
|
Giotrif
Afatinib dimaleate
|
VN2-602-17 | Viên | 772695 | 2026-05-15 |
|
Giotrif
Afatinib dimaleate
|
VN2-603-17 | Viên | 772695 | 2026-05-15 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
|
VN-13244-11 | Ống | 69300 | 2026-05-15 |
|
Glockner-10
Thiamazol
|
893110660624 | Viên | 1890 | 2026-05-15 |
|
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
893110071400 | Túi | 17000 | 2026-05-15 |
|
Glucophage 500mg
Metformin
|
300110016124 | Viên | 1598 | 2026-05-15 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin
|
300110016324 | Viên | 4843 | 2026-05-15 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-05-15 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-05-15 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
VD-35953-22 | Chai | 8883 | 2026-05-15 |
|
Glucose 30%
Glucose
|
VD-23167-15 | Chai | 16800 | 2026-05-15 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110118123 | Chai | 7500 | 2026-05-15 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
VD-35954-22 | Chai | 7224 | 2026-05-15 |
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
|
893110238000 | Chai | 8044 | 2026-05-15 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110117123 | Túi | 18600 | 2026-05-15 |
|
Gluthion
Glutathion
|
800110423323 | Lọ | 163833 | 2026-05-15 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.