Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24651–24700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Firmagon
Degarelix
Hàm lượng / Dạng
120mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-05-15
Firmagon
Degarelix
Hàm lượng / Dạng
80mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400114023025 Lọ 3055500 2026-05-15
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
C.B Fleet Company Inc. (USA)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-21175-18 Chai 59000 2026-05-15
Flexbumin 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Túi
Thành tiền
95000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxalta US Inc (Hoa Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
QLSP-0750-13 Túi 950000 2026-05-15
Flixone
Fluticasone furoate
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều; lọ 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
96000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
VD-35935-22 Lọ 96000 2026-05-15
Flodicar 5mg MR
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
214200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
893110693224 Viên 1190 2026-05-15
Flodilan-2
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
58800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110806624 Viên 294 2026-05-15
Flucovein
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
520110767824 Chai 158000 2026-05-15
Flucozal 150
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
529110206423 Viên 18000 2026-05-15
Fluxar
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-20856-17 Chai 94500 2026-05-15
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19677-16 Gói 35970 2026-05-15
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-15
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
68mg + 86mg + 67mg + 101mg + 59mg + 38mg + 105mg + 30mg + 53mg + 23mg (0,05g + 36mg) · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
574900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110271125 Viên 11498 2026-05-15
Fotimyd 2000
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110208525 Lọ 115000 2026-05-15
Freranox 4
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
22750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110242525 Viên 4550 2026-05-15
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17438-13 Lọ 110000 2026-05-15
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml); ống 20ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
7000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-15
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17438-13 Ống 32780 2026-05-15
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
87500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-15
Fucidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01259
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-15
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
600mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
880110020025 Ống 73880 2026-05-15
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg/0,6ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Bơm tiêm
Thành tiền
159920000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-05-15
Gabarica 400
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3990000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110029800 Viên 3990 2026-05-15
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
5mmol/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110208423 Lọ 450000 2026-05-15
Gadovist
Gadobutrol
Hàm lượng / Dạng
1mmol/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-05-15
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ Nồi, Râu Ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ Nồi, 500mg Râu Ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
370000 Viên
Thành tiền
273430000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
VD-25097-16 Viên 739 2026-05-15
Gaptinew
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110258223 Viên 3465 2026-05-15
Garnotal Inj
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-16785-12 Ống 12600 2026-05-15
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
955110002024 Chai 119480 2026-05-15
Geloplasma
Gelatin
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-15
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6000IU/0.6ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-05-15
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0.4ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-05-15
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
83100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890114974524 Lọ 277000 2026-05-15
Genlovir
Valganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
450mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893114300824 Viên 475000 2026-05-15
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN2-602-17 Viên 772695 2026-05-15
Giotrif
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN2-603-17 Viên 772695 2026-05-15
Gliatilin
Choline alfoscerat
Hàm lượng / Dạng
1000mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-13244-11 Ống 69300 2026-05-15
Glockner-10
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
56700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110660624 Viên 1890 2026-05-15
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110071400 Túi 17000 2026-05-15
Glucophage 500mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
239700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
300110016124 Viên 1598 2026-05-15
Glucophage XR 1000mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300110016324 Viên 4843 2026-05-15
Glucophage XR 750mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
367700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
300110016424 Viên 3677 2026-05-15
Glucophage XR 750mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300110016424 Viên 3677 2026-05-15
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-35953-22 Chai 8883 2026-05-15
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-23167-15 Chai 16800 2026-05-15
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110118123 Chai 7500 2026-05-15
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-35954-22 Chai 7224 2026-05-15
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
40220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110238000 Chai 8044 2026-05-15
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Túi
Thành tiền
148800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110117123 Túi 18600 2026-05-15
Gluthion
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
600mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800110423323 Lọ 163833 2026-05-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.