Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24701–24750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Glypressin
Terlipressin
|
VN-19154-15 | Lọ | 744870 | 2026-05-15 |
|
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
|
880115332025 | Túi | 155000 | 2026-05-15 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
|
400114349400 | Bơm tiêm | 2250000 | 2026-05-15 |
|
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
|
400110352124 | ống | 150000 | 2026-05-15 |
|
HOVIBLEO 15
Bleomycin
|
890114357024 | Lọ | 520000 | 2026-05-15 |
|
HOVITOSIDE 100
Etoposide
|
890114357124 | Lọ | 140000 | 2026-05-15 |
|
HOVITOSIDE 100
Etoposid
|
890114357124 | Lọ | 140000 | 2026-05-15 |
|
HYYR
Erlotinib
|
VD-28913-18 | Viên | 50000 | 2026-05-15 |
|
HYYR
Erlotinib
|
893114435324 | Viên | 50000 | 2026-05-15 |
|
Hadudrota
Drotaverin hydrochlorid
|
893110091625 | Ống | 2500 | 2026-05-15 |
|
Hadulosa 100
Losartan
|
893110750324 | Viên | 2400 | 2026-05-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 650 | 2026-05-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 807 | 2026-05-15 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 730 | 2026-05-15 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1050 | 2026-05-15 |
|
Haemoctin SDH 500
Yếu tố VIII
|
QLSP-859-15 | Lọ | 1690000 | 2026-05-15 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
|
VN-21943-19 | Ống | 6039 | 2026-05-15 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
|
VN-21943-19 | Ống | 6500 | 2026-05-15 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
|
VD-28791-18 | Ống | 2100 | 2026-05-15 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
|
400110069923 | ống | 125000 | 2026-05-15 |
|
Hepagold
Acid amin*
|
VN-21298-18 | Túi | 97000 | 2026-05-15 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
|
400410303124 | Lọ | 224200 | 2026-05-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
760410646824 | Lọ | 24556600 | 2026-05-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
001410036723 | Lọ | 32829678 | 2026-05-15 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-05-15 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
|
460410036323 | Lọ | 4819500 | 2026-05-15 |
|
Herticad 150mg
Trastuzumab
|
460410036323 | Lọ | 4819500 | 2026-05-15 |
|
Herticad 440mg
Trastuzumab
|
460410036223 | Lọ | 13787550 | 2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196525 | Lọ | 16170000 | 2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 5670000 | 2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196525 | Lọ | 15827000 | 2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196525 | Lọ | 15827000 | 2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 5527000 | 2026-05-15 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 5527000 | 2026-05-15 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-05-15 |
|
Human Albumin Baxter 200g/l
Albumin
|
QLSP-1130-18 | Chai | 715000 | 2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0776-14 | Ống | 507014 | 2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323825 | Ống | 507014 | 2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | Ống | 507014 | 2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323925 | Ống | 507014 | 2026-05-15 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-05-15 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
|
500110078123 | Viên | 8370 | 2026-05-15 |
|
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
|
VD-35939-22 | Viên | 15800 | 2026-05-15 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
|
QLSP-0778- 14 | Lọ | 430186 | 2026-05-15 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
|
893410324025 | Lọ | 430186 | 2026-05-15 |
|
Ibuhadi 600
Ibuprofen
|
VD-35172-21 | Gói | 12500 | 2026-05-15 |
|
Ilomedin 20
Iloprost
|
VN-19390-15 | Ống | 623700 | 2026-05-15 |
|
Immunine 600
Yếu tố IX
|
QLSP-1062-17 | Lọ | 4788000 | 2026-05-15 |
|
Immunohbs 180IU/ml
Immune globulin
|
QLSP-0754-13 | Lọ | 1750000 | 2026-05-15 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-05-15 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.