Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24701–24750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Glypressin
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-05-15
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml x 150ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Túi
Thành tiền
46500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
880115332025 Túi 155000 2026-05-15
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm dưới da
Số lượng
50 Bơm tiêm
Thành tiền
112500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-05-15
Grani-Denk 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
3mg/3ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
600 ống
Thành tiền
90000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400110352124 ống 150000 2026-05-15
HOVIBLEO 15
Bleomycin
Hàm lượng / Dạng
15 USP Unit · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
26000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
890114357024 Lọ 520000 2026-05-15
HOVITOSIDE 100
Etoposide
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
360 Lọ
Thành tiền
50400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890114357124 Lọ 140000 2026-05-15
HOVITOSIDE 100
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
7000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
890114357124 Lọ 140000 2026-05-15
HYYR
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-28913-18 Viên 50000 2026-05-15
HYYR
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114435324 Viên 50000 2026-05-15
Hadudrota
Drotaverin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110091625 Ống 2500 2026-05-15
Hadulosa 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110750324 Viên 2400 2026-05-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79443
893110299000 Ống 650 2026-05-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
8070000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893110299000 Ống 807 2026-05-15
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110299000 Ống 730 2026-05-15
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110151100 Ống 1050 2026-05-15
Haemoctin SDH 500
Yếu tố VIII
Hàm lượng / Dạng
500IU · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
338000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Biotest AG; CSXX: Biotest Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30330
QLSP-859-15 Lọ 1690000 2026-05-15
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-21943-19 Ống 6039 2026-05-15
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
6500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-21943-19 Ống 6500 2026-05-15
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-28791-18 Ống 2100 2026-05-15
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110069923 ống 125000 2026-05-15
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8% x 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
19400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-21298-18 Túi 97000 2026-05-15
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
Hàm lượng / Dạng
25.000 IU/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400410303124 Lọ 224200 2026-05-15
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
760410646824 Lọ 24556600 2026-05-15
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
001410036723 Lọ 32829678 2026-05-15
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-05-15
Herticad 150mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
38 Lọ
Thành tiền
183141000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
460410036323 Lọ 4819500 2026-05-15
Herticad 150mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
2 Lọ
Thành tiền
9639000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
460410036323 Lọ 4819500 2026-05-15
Herticad 440mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
275751000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
460410036223 Lọ 13787550 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
880410196525 Lọ 16170000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
880410196425 Lọ 5670000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm truyền
Số lượng
2 Lọ
Thành tiền
31654000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
880410196525 Lọ 15827000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm truyền
Số lượng
38 Lọ
Thành tiền
601426000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
880410196525 Lọ 15827000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
55270000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
880410196425 Lọ 5527000 2026-05-15
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
110 Lọ
Thành tiền
607970000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
880410196425 Lọ 5527000 2026-05-15
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
100 Bút tiêm
Thành tiền
19800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-05-15
Human Albumin Baxter 200g/l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
QLSP-1130-18 Chai 715000 2026-05-15
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
1000LD50/ lọ · Tiêm
Số lượng
360 Ống
Thành tiền
182525040
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56001
QLSP-0776-14 Ống 507014 2026-05-15
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
1000LD50/ lọ · Tiêm
Số lượng
360 Ống
Thành tiền
182525040
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56001
893410323825 Ống 507014 2026-05-15
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
1000LD50/ lọ · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1014028000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56001
QLSP-0777-14 Ống 507014 2026-05-15
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
1000LD50/ lọ · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1014028000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56001
893410323925 Ống 507014 2026-05-15
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 IU · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893410250823 Ống 34852 2026-05-15
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg+12.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
500110078123 Viên 8370 2026-05-15
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
15800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VD-35939-22 Viên 15800 2026-05-15
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Hàm lượng / Dạng
1.000IU/lọ 5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
860372000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56001
QLSP-0778- 14 Lọ 430186 2026-05-15
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Hàm lượng / Dạng
1.000IU/lọ 5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
860372000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56001
893410324025 Lọ 430186 2026-05-15
Ibuhadi 600
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
1500 Gói
Thành tiền
18750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VD-35172-21 Gói 12500 2026-05-15
Ilomedin 20
Iloprost
Hàm lượng / Dạng
20mcg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19390-15 Ống 623700 2026-05-15
Immunine 600
Yếu tố IX
Hàm lượng / Dạng
600 IU · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
QLSP-1062-17 Lọ 4788000 2026-05-15
Immunohbs 180IU/ml
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
180 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
350000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kedrion S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
QLSP-0754-13 Lọ 1750000 2026-05-15
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
17000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300100444423 Lọ 68000 2026-05-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.