Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-14 12:11
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24751–24800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Invanz
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Mirabel (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-05-15
Iopamiro
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
370mgI/mlx100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800110131524 Chai 598500 2026-05-15
Irbevel 75
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4536000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110238724 Viên 2268 2026-05-15
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
17850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114093523 Lọ 357000 2026-05-15
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
QLĐB-637-17 Lọ 357000 2026-05-15
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml x 2ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114115123 Lọ 168000 2026-05-15
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml x 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
QLĐB-695-18 Lọ 168000 2026-05-15
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
7350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893114115123 Lọ 147000 2026-05-15
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
46494000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893114093523 Lọ 309960 2026-05-15
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN3-234-19 Lọ 299000 2026-05-15
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
29900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890114030525 Lọ 299000 2026-05-15
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
7135000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890114030625 Lọ 142700 2026-05-15
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan HCl trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN3-235-19 Lọ 142700 2026-05-15
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
3mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110167623 ống 99000 2026-05-15
Itameotid 0.1
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0.1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893114402325 ống 84000 2026-05-15
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN2-605-17 Viên 23072 2026-05-15
KIOVIG
Human normal immunoglobulin
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml x 25ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
540410038423 Lọ 4700000 2026-05-15
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
1440ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19951-16 Túi 650000 2026-05-15
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
16000 Ống
Thành tiền
29600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89013
893110375223 Ống 1850 2026-05-15
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110360125 Ống 870 2026-05-15
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
437000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110360125 Ống 874 2026-05-15
Kalira
Calcium polystyrene sulfonate
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110211900 Gói 14700 2026-05-15
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
89250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-14110-11 Viên 1785 2026-05-15
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94058
VD-20761-14 Viên 120 2026-05-15
Ketoconazol
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
830000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893100355023 Tuýp 4150 2026-05-15
Ketorolac Danapha
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110572624 Ống 4410 2026-05-15
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
67mg+101mg+68mg+86mg+59mg+105mg+53mg+23mg+38mg+30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-16263-13 Viên 14200 2026-05-15
Khí Oxy Y Tế 10 Lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
1000 lít thở/bình · Đường hô hấp
Số lượng
350000 Lít thở
Thành tiền
13230000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Messer (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37201
OXY_37201 Lít thở 38 2026-05-15
Khí Oxy Y Tế 10 Lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
1000 lít thở/bình · Đường hô hấp
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
14000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Messer (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37201
OXY_37201 Chai 35000 2026-05-15
Khí Oxy Y Tế 10 Lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
1000 lít thở/bình · Đường hô hấp
Số lượng
400000 Lít thở
Thành tiền
14000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Messer (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37201
OXY_37201 Lít thở 35 2026-05-15
Khí Oxy Y Tế 40 Lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
4000 lít thở/bình · Đường hô hấp
Số lượng
1800000 Lít thở
Thành tiền
36450000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Messer (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37201
OXY_37201 Lít thở 20 2026-05-15
Khí Oxy Y Tế 40 Lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
4000 lít thở/bình · Đường hô hấp
Số lượng
460 Chai
Thành tiền
34500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Messer (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37201
OXY_37201 Chai 75000 2026-05-15
Khí Oxy Y Tế 40 Lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
40000 lít thở/bình · Đường hô hấp
Số lượng
1840000 Lít thở
Thành tiền
34500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Messer (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37201
OXY_37201 Lít thở 19 2026-05-15
Klacid MR
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
36375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AbbVie S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
800110982024 Viên 36375 2026-05-15
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
384000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
383110970624 Viên 9600 2026-05-15
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
383110970624 viên 9600 2026-05-15
Laevolac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g, 15ml · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
22000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87044
900100522324 Gói 5500 2026-05-15
Laevolac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
900100522324 Gói 5250 2026-05-15
Lambertu
Pyridostigmin bromid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110103623 Viên 5000 2026-05-15
Lamictal 25mg
Lamotrigine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
147000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
590110019125 Viên 4900 2026-05-15
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/1ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-05-15
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/1ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-05-15
Ledrobon- 4mg/100ml
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
25 Túi
Thành tiền
94750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
800110017524 Túi 3790000 2026-05-15
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-22960-21 Ống 109500 2026-05-15
Levpiram
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110264723 Viên 3800 2026-05-15
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110688924 Ống 458 2026-05-15
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10% 38g · Phun mù
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
599110011924 Lọ 175000 2026-05-15
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
2000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110688924 Ống 500 2026-05-15
Lidocain 1%
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
2280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110159524 Ống 2850 2026-05-15
Lidocain 1%
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
2280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VD-29009-18 Ống 2850 2026-05-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.