Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 11:39
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24801–24850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%, 200mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110059024 Lọ 15000 2026-05-15
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
4500 Lọ
Thành tiền
67500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110059024 Lọ 15000 2026-05-15
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg (213,3mg)/ 10ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
72997500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
300110005925 Ống 29199 2026-05-15
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
36mg + 0,018mg · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
232260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (France)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87044
300110796724 Ống 15484 2026-05-15
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + Epinephrine
Hàm lượng / Dạng
36mg + 0,018mg · Tiêm
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
138600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
300110796724 Ống 15400 2026-05-15
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
(36mg+0.018mg)/1.8ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300110796724 Ống 15400 2026-05-15
Linezan
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-22769-21 Túi 128000 2026-05-15
Linezolid Krka 600mg
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-23205-22 viên 146800 2026-05-15
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
12695400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrea Fontaine (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-17205-13 Viên 7053 2026-05-15
Lipidem
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
20% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110020223 Chai 233371 2026-05-15
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Hàm lượng / Dạng
4.8g Iod/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300110076323 Ống 6200000 2026-05-15
Lipitor
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
28693800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-17768-14 Viên 15941 2026-05-15
Lipitor
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17768-14 Viên 15941 2026-05-15
Lipitor
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
001110025723 Viên 15941 2026-05-15
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110020323 Chai 145000 2026-05-15
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
900110782324 Chai 100000 2026-05-15
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110160325 Lọ 42000 2026-05-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 0,4ml · Tiêm
Số lượng
584 Bơm tiêm
Thành tiền
49862504
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-05-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6000IU/0.6ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-05-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0.4ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-05-15
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Hàm lượng / Dạng
40mg+0.04mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300110185123 ống 80000 2026-05-15
Lyoxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
36225000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
QLĐB-593-17 Lọ 241500 2026-05-15
Lyrica
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
8842500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-16347-13 Viên 17685 2026-05-15
Lyrica
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-16347-13 Viên 18570 2026-05-15
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
960ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-21330-18 Túi 827000 2026-05-15
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
165880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-21330-18 Túi 829400 2026-05-15
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
44625000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893111093823 Ống 8925 2026-05-15
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
70 Lọ
Thành tiền
326404750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
400410198525 Lọ 4662925 2026-05-15
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
985759000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (Sản xuất: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
400410198425 Lọ 19715180 2026-05-15
Macrina
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
38000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893210119700 Viên 3800 2026-05-15
Madopar®
Levodopa + benserazid
Hàm lượng / Dạng
50mg; 200mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
800110349100 Viên 6300 2026-05-15
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
99000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110307724 Viên 330 2026-05-15
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1.5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-15
Magnesi-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
7380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94058
893110287923 Viên 246 2026-05-15
Manitol 20%
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110452724 Chai 18989 2026-05-15
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,5%, gây tê tủy sống, dung tích 4ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
124800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cenexi (France)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87044
300114001824 Ống 41600 2026-05-15
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cenexi (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300114001824 Ống 41600 2026-05-15
Mariprax
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
0,18 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
425000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22766-21 Viên 8500 2026-05-15
Mediacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
11050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893110051724 Viên 221 2026-05-15
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
68000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31032
400112029323 Viên 34000 2026-05-15
Medovent 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
175000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-17515-13 Viên 1750 2026-05-15
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
10813000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
800110406323 Viên 983 2026-05-15
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
18360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-22447-19 Viên 3672 2026-05-15
Menazin 200mg
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
4500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-20313-17 Viên 4500 2026-05-15
Meronem
Meropenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-05-15
MetSwift XR 750
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
59004000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ind-Swift Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27004
890110186023 Viên 1639 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15309
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15304
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15317
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15307
893110230800 Viên 162 2026-05-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.