Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24851–24900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15331
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15323
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
42120000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15301
893110230800 Viên 162 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15309
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15304
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15317
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15307
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15331
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15323
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
90720000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15301
893110455523 Viên 648 2026-05-15
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893115304223 Viên 119 2026-05-15
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500 mg/100ml · Tiêm
Số lượng
12000 Chai
Thành tiền
88656000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VD-26377-17 Chai 7388 2026-05-15
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12135
VD-26377-17 Chai 10500 2026-05-15
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-26377-17 Chai 6014 2026-05-15
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
17000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-22749-21 Chai 17000 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
30900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
400112002224 Ống 30900 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-21177-18 Ống 30900 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27006
400112002224 Ống 30900 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27006
400112002224 Ống 30900 2026-05-15
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
3090000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27006
VN-21177-18 Ống 30900 2026-05-15
Milepsy 200
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110618424 Viên 1995 2026-05-15
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Hàm lượng / Dạng
60mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Anh, Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-18301-14 Viên 22133 2026-05-15
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Hàm lượng / Dạng
100mcg/0.3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-05-15
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Hàm lượng / Dạng
50mcg/0.3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Đức, Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-05-15
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
225000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
300410305724 Lọ 75000 2026-05-15
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
900 Ống
Thành tiền
8032500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893111093823 Ống 8925 2026-05-15
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-24315-16 Ống 8925 2026-05-15
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
35700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893111093823 Ống 8925 2026-05-15
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
19992000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
VD-19031-13 Viên 9996 2026-05-15
Movepain
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
899110017624 Ống 7140 2026-05-15
Multihance
Gadobenic acid
Hàm lượng / Dạng
334mg (0.5M)/ml x 10 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800110131724 Lọ 535500 2026-05-15
Mykast 4
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
7000 Gói
Thành tiền
17465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31032
VD-35883-22 Gói 2495 2026-05-15
NIRPID 10%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(25g; 3g; 5,625g)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
105000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-19283-15 Chai 105000 2026-05-15
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
33900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ardeypharm GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-05-15
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-05-15
Napro-tax
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
260mg/43,34ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
890114006125 Lọ 1290000 2026-05-15
Naprozole-R
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
890110412023 Lọ 115000 2026-05-15
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.45% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110118623 Chai 11130 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
50000 Chai
Thành tiền
252500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893110039623 Chai 5050 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
18000 Chai
Thành tiền
107820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110118423 Chai 5990 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
48000 Chai
Thành tiền
223680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110118423 Chai 4660 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
127800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110039623 Chai 4260 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
25000 Chai
Thành tiền
264350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110039623 Chai 10574 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110039623 Chai 5544 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110039623 Chai 4128 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-35956-22 Chai 6140 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% 1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110039623 Chai 10581 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
35700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110118523 Chai 7140 2026-05-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
22570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110039623 Chai 4514 2026-05-15
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110902924 Chai 11897 2026-05-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.