Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25051–25100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Suprane
Desfluran
Hàm lượng / Dạng
100% 240ml · Dạng hít
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-15
Synapain 100
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-35550-22 Viên 8900 2026-05-15
Syntarpen
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
590110006824 lọ 63000 2026-05-15
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
710 Lọ
Thành tiền
42671000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-05-15
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
499110520624 Viên 121428 2026-05-15
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-20694-17 Viên 157142 2026-05-15
Tavanic
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19455-15 Viên 36550 2026-05-15
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g+0.5g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800110074023 Lọ 223700 2026-05-15
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g+0.5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-20673-14 Lọ 69993 2026-05-15
Tebantin 300mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
250 Viên
Thành tiền
1500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-17714-14 Viên 6000 2026-05-15
Tebonin
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17335-13 Viên 11340 2026-05-15
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
24500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110283323 Viên 2450 2026-05-15
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110283323 Viên 2450 2026-05-15
Telfast HD
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893100314023 Viên 8028 2026-05-15
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
1mg/8.5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-35646-22 Lọ 505000 2026-05-15
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
20000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893101855424 Viên 1000 2026-05-15
Tgo-20 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
20mg+5.8mg+19.6mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110293325 Viên 95000 2026-05-15
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
25mg+7.25mg+24.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110293525 Viên 125000 2026-05-15
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml, dung tích 2ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
31247500
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87044
690111338025 Ống 12499 2026-05-15
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0.5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
690111337925 Ống 28000 2026-05-15
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
112050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400110190423 Viên 2241 2026-05-15
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
38080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400110194200 Viên 1904 2026-05-15
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400110194200 Viên 1400 2026-05-15
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g+0.2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110155824 Lọ 165000 2026-05-15
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
471110354525 Viên 4400 2026-05-15
Toujeo Solostar
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Số lượng
100 Bút tiêm
Thành tiền
41500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-05-15
Trajenta
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17273-13 Viên 16156 2026-05-15
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
2710000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110485324 Ống 2710 2026-05-15
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110880824 Gói 28000 2026-05-15
Trasolu
Tramadol
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893111872924 Ống 6600 2026-05-15
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
23540000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
800110021524 Ống 47080 2026-05-15
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-21228-18 Ống 47080 2026-05-15
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg+1.25mg+5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN3-10-17 Viên 8557 2026-05-15
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+1.25mg+5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-15
Trofebil 1mg
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
66400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
840114351424 Viên 6640 2026-05-15
Tygacil
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-05-15
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
868110427623 Lọ 675000 2026-05-15
Tyroka 200mg
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
471114192800 viên 136920 2026-05-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
300mgI/mlx100ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110021024 Chai 441000 2026-05-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
300mgI/mlx50ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110021024 Lọ 254678 2026-05-15
Ultravist 370
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
370mgI/mlx100ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110021124 Lọ 648900 2026-05-15
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
162000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893110393924 Viên 2700 2026-05-15
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110393924 Viên 2700 2026-05-15
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
0.5g ;1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
65999000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-05-15
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g+0.5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-05-15
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
890110014824 Viên 6945 2026-05-15
VEPAXEL 150
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml (150mg/25ml) · Tiêm truyền
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
52500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
M/s. Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
890114196800 Chai 1050000 2026-05-15
VG-5
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng với 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng với 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
53250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
VD-26683-17 Viên 710 2026-05-15
Valdivia-200
Voriconazol*
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110364024 Viên 390000 2026-05-15
Valproate HQR
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893114396025 Ống 76000 2026-05-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.