Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25101–25150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vaminolact
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
94815000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34321
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-15
Vaminolact
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-19468-15 Chai 135450 2026-05-15
Vashasan MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110238024 Viên 350 2026-05-15
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg+20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
383110008723 Viên 14500 2026-05-15
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
890110008700 Viên 2750 2026-05-15
Vastarel MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
4869000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-15
Vastarel MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-15
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
27050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-15
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-15
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
Hàm lượng / Dạng
25000 IU/5ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
36285000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) SDN. BHD (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15301
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-05-15
Vecmid 1 gm
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-22662-20 Lọ 74500 2026-05-15
Velcade
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
306012150
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V (CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-05-15
Venbig 2500 IU
Immune globulin+Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
2500 IU · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kedrion S.P.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
QLSP-0772-14 Lọ 25000000 2026-05-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
50 Bình xịt
Thành tiền
3818950
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều x 200 liều · Đường hô hấp
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
100 Bình xịt
Thành tiền
7637900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-15
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
178800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-15
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3.5mg+2.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-15
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg+5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-15
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
2668mg + 4596mg +266mg · Uống
Số lượng
2500 Gói
Thành tiền
8750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893100346623 Gói 3500 2026-05-15
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110689224 Viên 259 2026-05-15
Vincomid
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-21919-14 Ống 1032 2026-05-15
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110448124 Ống 4200 2026-05-15
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110282824 Ống 1300000 2026-05-15
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
38325000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893114093623 Lọ 383250 2026-05-15
Vinphason
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110219823 Lọ 7000 2026-05-15
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
Số lượng
14000 Ống
Thành tiền
147000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87044
893114039523 Ống 10500 2026-05-15
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
195000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87044
893114305223 Ống 6500 2026-05-15
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
3740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87044
893110078124 Ống 1870 2026-05-15
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110078124 Ống 1320 2026-05-15
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/2ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
41500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110926724 Ống 8300 2026-05-15
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/2.5ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893115305623 Ống 8400 2026-05-15
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-36171-22 lọ 85000 2026-05-15
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
700 Ống
Thành tiền
2084600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89013
893114078724 Ống 2978 2026-05-15
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0.5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893114078724 Ống 3005 2026-05-15
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1485000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893114078724 Ống 2970 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
9960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89013
893110306023 Viên 83 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110305923 Ống 600 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110306023 Viên 94 2026-05-15
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
88500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110305923 Ống 590 2026-05-15
Visipaque
Iodixanol
Hàm lượng / Dạng
320mgI/mlx100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-05-15
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Hàm lượng / Dạng
2.500UI + 200UI · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893100341124 Viên 320 2026-05-15
Vitamin AD
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
4000IU + 400IU · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
119800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100174025 Viên 599 2026-05-15
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110448724 Ống 760 2026-05-15
Vizimtex
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
520110070923 Lọ 265000 2026-05-15
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110402923 Túi 110000 2026-05-15
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A.- Plant C' (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
520115991224 Lọ 94983 2026-05-15
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
520115009624 Lọ 68985 2026-05-15
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml; 3ml · Tiêm dưới da
Số lượng
3000 Bút tiêm
Thành tiền
315000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52185
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-05-15
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110400923 Viên 58000 2026-05-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.