Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25101–25150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Vaminolact
Acid amin*
|
VN-19468-15 | Chai | 135450 | 2026-05-15 |
|
Vaminolact
Acid amin*
|
VN-19468-15 | Chai | 135450 | 2026-05-15 |
|
Vashasan MR
Trimetazidin
|
893110238024 | Viên | 350 | 2026-05-15 |
|
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
|
383110008723 | Viên | 14500 | 2026-05-15 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
|
890110008700 | Viên | 2750 | 2026-05-15 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-15 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-05-15 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
VN3-389-22 | Viên | 5410 | 2026-05-15 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
VN3-389-22 | Viên | 5410 | 2026-05-15 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
|
QLSP-1093-18 | Ống | 120950 | 2026-05-15 |
|
Vecmid 1 gm
Vancomycin
|
VN-22662-20 | Lọ | 74500 | 2026-05-15 |
|
Velcade
Bortezomib
|
VN2-327-15 | Lọ | 6120243 | 2026-05-15 |
|
Venbig 2500 IU
Immune globulin+Immune globulin
|
QLSP-0772-14 | Lọ | 25000000 | 2026-05-15 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-05-15 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-05-15 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-05-15 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-15 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-05-15 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-05-15 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100346623 | Gói | 3500 | 2026-05-15 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
|
893110689224 | Viên | 259 | 2026-05-15 |
|
Vincomid
Metoclopramid
|
VD-21919-14 | Ống | 1032 | 2026-05-15 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
|
893110448124 | Ống | 4200 | 2026-05-15 |
|
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
|
893110282824 | Ống | 1300000 | 2026-05-15 |
|
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
|
893114093623 | Lọ | 383250 | 2026-05-15 |
|
Vinphason
Hydrocortison
|
893110219823 | Lọ | 7000 | 2026-05-15 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114039523 | Ống | 10500 | 2026-05-15 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6500 | 2026-05-15 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110078124 | Ống | 1870 | 2026-05-15 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110078124 | Ống | 1320 | 2026-05-15 |
|
Vinrolac 30 mg
Ketorolac
|
893110926724 | Ống | 8300 | 2026-05-15 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
|
893115305623 | Ống | 8400 | 2026-05-15 |
|
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
|
VD-36171-22 | lọ | 85000 | 2026-05-15 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
|
893114078724 | Ống | 2978 | 2026-05-15 |
|
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
|
893114078724 | Ống | 3005 | 2026-05-15 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
|
893114078724 | Ống | 2970 | 2026-05-15 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 83 | 2026-05-15 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 600 | 2026-05-15 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 94 | 2026-05-15 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 590 | 2026-05-15 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 1039500 | 2026-05-15 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
893100341124 | Viên | 320 | 2026-05-15 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-05-15 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-05-15 |
|
Vizimtex
Azithromycin
|
520110070923 | Lọ | 265000 | 2026-05-15 |
|
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
|
400110402923 | Túi | 110000 | 2026-05-15 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115991224 | Lọ | 94983 | 2026-05-15 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 68985 | 2026-05-15 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-05-15 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-05-15 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.