Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25151–25200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-05-15 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-05-15 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-05-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-05-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-05-15 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
|
VN-16789-13 | Lọ | 795000 | 2026-05-15 |
|
Xorafred 200mg
Sorafenib
|
535114352324 | Viên | 278006 | 2026-05-15 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
|
VN-19788-16 | Tuýp | 66720 | 2026-05-15 |
|
ZOXIMCEF 1g
Ceftizoxim
|
893110907424 | lọ | 61999 | 2026-05-15 |
|
Zafular
Bezafibrat
|
VN-19248-15 | Viên | 5000 | 2026-05-15 |
|
Zinhepa Inj.
Cefpirom
|
880110045325 | Lọ | 128982 | 2026-05-15 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-05-15 |
|
Zitromax
Azithromycin
|
VN-20845-17 | Viên | 89820 | 2026-05-15 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 17000 | 2026-05-15 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 16900 | 2026-05-15 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-05-15 |
|
Zoledronic acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
|
VN-22321-19 | Lọ | 295000 | 2026-05-15 |
|
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
|
VN-19459-15 | Lọ | 199000 | 2026-05-15 |
|
Zopylas inj. 4mg
Zoledronic acid
|
893110180724 | Lọ | 520000 | 2026-05-15 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
|
471110304225 | Viên | 2289 | 2026-05-15 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
|
471110304225 | Viên | 2373 | 2026-05-15 |
|
Zyvox
Linezolid*
|
VN-19301-15 | Túi | 957002 | 2026-05-15 |
|
pms-Bortezomib
Bortezomib
|
754114127824 | Lọ | 5250000 | 2026-05-15 |
|
A.T Ambroxol
Ambroxol
|
VD-24125-16 | Gói | 1399 | 2026-05-14 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
|
893110309400 | Ống | 4282 | 2026-05-14 |
|
A.T Cetam 400
Piracetam
|
VD-25626-16 | Ống | 4282 | 2026-05-14 |
|
Advate
Yếu tố VIII
|
760410091223 | Bộ | 1840000 | 2026-05-14 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
VD-23485-15 | Viên | 336 | 2026-05-14 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
|
VD-23485-15 | Viên | 336 | 2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 609 | 2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 609 | 2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 609 | 2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 609 | 2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 609 | 2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 609 | 2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 609 | 2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 609 | 2026-05-14 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 609 | 2026-05-14 |
|
Agivitamin B1
Vitamin B1
|
893110467824 | Viên | 260 | 2026-05-14 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
|
471110040125 | Viên | 6900 | 2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD- 23887- 15 | Viên | 1278 | 2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD- 23887- 15 | Viên | 1278 | 2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD- 23887- 15 | Viên | 1278 | 2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD- 23887- 15 | Viên | 1278 | 2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD- 23887- 15 | Viên | 1278 | 2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD- 23887- 15 | Viên | 1278 | 2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD- 23887- 15 | Viên | 1278 | 2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD- 23887- 15 | Viên | 1278 | 2026-05-14 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD- 23887- 15 | Viên | 1278 | 2026-05-14 |
|
Angut 300
Allopurinol
|
893110477824 | viên | 509 | 2026-05-14 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.