Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25201–25250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir
|
499114347224 | Viên | 16552 | 2026-05-14 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
|
893110538224 | Lọ | 24000 | 2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647624 | Viên | 3000 | 2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647624 | Viên | 3000 | 2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647624 | Viên | 3000 | 2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647624 | Viên | 3000 | 2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647624 | Viên | 3000 | 2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647624 | Viên | 3000 | 2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647624 | Viên | 3000 | 2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647624 | Viên | 3000 | 2026-05-14 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647624 | Viên | 3000 | 2026-05-14 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
|
VD-31011-18 | Ống | 3400 | 2026-05-14 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
|
893100284700 | Ống | 3400 | 2026-05-14 |
|
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-05-14 |
|
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-05-14 |
|
Betaloc ZOK 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
|
893110887124 | Viên | 1785 | 2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
|
893110887124 | Viên | 1785 | 2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
|
893110887124 | Viên | 1785 | 2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
|
893110887124 | Viên | 1785 | 2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
|
893110887124 | Viên | 1785 | 2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
|
893110887124 | Viên | 1785 | 2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
|
893110887124 | Viên | 1785 | 2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
|
893110887124 | Viên | 1785 | 2026-05-14 |
|
Beynit 2.5
Ramipril
|
893110887124 | Viên | 1785 | 2026-05-14 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
|
893114121525 | Lọ | 344988 | 2026-05-14 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
|
893200188925 | Ống | 2300 | 2026-05-14 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
|
893100198224 | gói | 840 | 2026-05-14 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
|
590110992124 | Viên | 684 | 2026-05-14 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
|
590110992124 | Viên | 684 | 2026-05-14 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
|
590110992124 | Viên | 684 | 2026-05-14 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
|
590110992124 | Viên | 684 | 2026-05-14 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
|
590110992124 | Viên | 684 | 2026-05-14 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
|
590110992124 | Viên | 684 | 2026-05-14 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
|
590110992124 | Viên | 684 | 2026-05-14 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
|
590110992124 | Viên | 684 | 2026-05-14 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
|
590110992124 | Viên | 684 | 2026-05-14 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1420 | 2026-05-14 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1420 | 2026-05-14 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1420 | 2026-05-14 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1420 | 2026-05-14 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1420 | 2026-05-14 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1420 | 2026-05-14 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1420 | 2026-05-14 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1420 | 2026-05-14 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
893200726424 | Viên | 1420 | 2026-05-14 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
|
850410110124 | Lọ | 5105000 | 2026-05-14 |
|
CUELLAR
Ursodeoxycholic acid
|
893110046823 | Viên | 3600 | 2026-05-14 |
|
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
893110303823 | Ống | 17120 | 2026-05-14 |
|
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
VD-29224-18 | Ống | 17120 | 2026-05-14 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.