Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25251–25300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Cammic
Acid tranexamic
|
893110306123 | Ống | 1250 | 2026-05-14 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
|
893114176325 | Lọ | 264999 | 2026-05-14 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110233500 | Viên | 1450 | 2026-05-14 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110233500 | Viên | 1450 | 2026-05-14 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110233500 | Viên | 1450 | 2026-05-14 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110233500 | Viên | 1450 | 2026-05-14 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110233500 | Viên | 1450 | 2026-05-14 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110233500 | Viên | 1450 | 2026-05-14 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110233500 | Viên | 1450 | 2026-05-14 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110233500 | Viên | 1450 | 2026-05-14 |
|
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
|
893110233500 | Viên | 1450 | 2026-05-14 |
|
Carboplatin
Carboplatin
|
VD-21241-14 | Lọ | 130200 | 2026-05-14 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim
|
893110138025 | Gói | 796 | 2026-05-14 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 64260 | 2026-05-14 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-05-14 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-05-14 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-05-14 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-05-14 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-05-14 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-05-14 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-05-14 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-05-14 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-05-14 |
|
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
|
893115012900 | viên | 870 | 2026-05-14 |
|
Cimaher
Nimotuzumab
|
QLSP-1002-17 | Lọ | 5105000 | 2026-05-14 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
|
VN-23072-22 | Viên | 700 | 2026-05-14 |
|
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
|
893115246625 | Lọ | 35450 | 2026-05-14 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5200 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | viên | 268 | 2026-05-14 |
|
Companity
Lactulose
|
893100151224 | Ống | 3300 | 2026-05-14 |
|
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
|
VN-16722-13 | Viên | 6750 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.