Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25301–25350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-14 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110159324 | Viên | 420 | 2026-05-14 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-14 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-14 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-14 |
|
Cozaar 50mg
Losartan
|
VN-20570-17 | Viên | 8370 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
|
TCT00232-24 | Lọ | 33000 | 2026-05-14 |
|
Debridat
Trimebutin maleat
|
VN-22221-19 | Viên | 2906 | 2026-05-14 |
|
Debridat
Trimebutine maleate
|
300110522924 | Viên | 2906 | 2026-05-14 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-05-14 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
|
868114087823 | Chai | 80696 | 2026-05-14 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-05-14 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34670 | 2026-05-14 |
|
Desloratadine Danapha
Desloratadin
|
893100211323 | Chai | 10000 | 2026-05-14 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-05-14 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-05-14 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-05-14 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-05-14 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-05-14 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-05-14 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 55467 | 2026-05-14 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 12500 | 2026-05-14 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 12500 | 2026-05-14 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 12500 | 2026-05-14 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 12500 | 2026-05-14 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 12500 | 2026-05-14 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 12500 | 2026-05-14 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 12500 | 2026-05-14 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.