Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25301–25350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893110342324 Viên 1100 2026-05-14
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg + 80mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
893110159324 Viên 420 2026-05-14
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
1106160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31342
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-14
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
1106160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31341
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-14
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
1106160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31009
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
58500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-14
Cozaar 50mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
15066000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-20570-17 Viên 8370 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
3500 Lọ
Thành tiền
115500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
TCT00232-24 Lọ 33000 2026-05-14
Debridat
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
5230800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmea (France)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-22221-19 Viên 2906 2026-05-14
Debridat
Trimebutine maleate
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
8718000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmea (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
300110522924 Viên 2906 2026-05-14
Depakine 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
48100 Viên
Thành tiền
119239900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
840114019124 Viên 2479 2026-05-14
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg/ml · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
242088000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
868114087823 Chai 80696 2026-05-14
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333,00mg; 145,00mg · Uống
Số lượng
880000 Viên
Thành tiền
6135360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VN-16477-13 Viên 6972 2026-05-14
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
10401000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
540110991924 Lọ 34670 2026-05-14
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,05 % (kl/tt) · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
893100211323 Chai 10000 2026-05-14
Diamicron MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
536400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31342
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-14
Diamicron MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
536400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31341
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-14
Diamicron MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
536400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31009
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-14
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
58000 Viên
Thành tiền
297308000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31342
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-14
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
58000 Viên
Thành tiền
297308000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31341
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-14
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
58000 Viên
Thành tiền
297308000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31009
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-14
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
110934000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
896410048825 Lọ 55467 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
3000 Tuýp
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
VD-23251-15 Tuýp 12500 2026-05-14

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.