Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25351–25400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 12500 | 2026-05-14 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-23251-15 | Tuýp | 12500 | 2026-05-14 |
|
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
|
VD-22030-14 | viên | 1340 | 2026-05-14 |
|
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
|
VD-22030-14 | viên | 1340 | 2026-05-14 |
|
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
|
VD-22030-14 | viên | 1340 | 2026-05-14 |
|
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
|
VD-22030-14 | viên | 1340 | 2026-05-14 |
|
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
|
VD-22030-14 | viên | 1340 | 2026-05-14 |
|
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
|
VD-22030-14 | viên | 1340 | 2026-05-14 |
|
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
|
VD-22030-14 | viên | 1340 | 2026-05-14 |
|
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
|
VD-22030-14 | viên | 1340 | 2026-05-14 |
|
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
|
VD-22030-14 | viên | 1340 | 2026-05-14 |
|
Dimicox
Meloxicam
|
893110564124 | Viên | 1110 | 2026-05-14 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
|
893110024600 | Viên | 1019 | 2026-05-14 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
|
VD-24789-16 | Viên | 1019 | 2026-05-14 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1029 | 2026-05-14 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-05-14 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-05-14 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-05-14 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-05-14 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-05-14 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-05-14 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-05-14 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-05-14 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-05-14 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
|
894110784824 | Ống | 13349 | 2026-05-14 |
|
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-20721-17 | Ống | 13349 | 2026-05-14 |
|
ENTEROGERMINA
Bacillus clausii
|
QLSP-0728-13 | Ống | 7220 | 2026-05-14 |
|
Ebitac
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VN-17349-13 | Viên | 3500 | 2026-05-14 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027223 | Viên | 2900 | 2026-05-14 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027223 | Viên | 2900 | 2026-05-14 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027223 | Viên | 2900 | 2026-05-14 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027223 | Viên | 2900 | 2026-05-14 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027223 | Viên | 2900 | 2026-05-14 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027223 | Viên | 2900 | 2026-05-14 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027223 | Viên | 2900 | 2026-05-14 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027223 | Viên | 2900 | 2026-05-14 |
|
Egilok
Metoprolol
|
599110027223 | Viên | 2900 | 2026-05-14 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
300113346925 | Bơm tiêm | 103950 | 2026-05-14 |
|
Erbitux
Cetuximab
|
QLSP-0708-13 | Lọ | 5773440 | 2026-05-14 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
|
893110168724 | Viên | 3483 | 2026-05-14 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
|
893110168724 | Viên | 3483 | 2026-05-14 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
|
893110168724 | Viên | 3483 | 2026-05-14 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
|
893110168724 | Viên | 3483 | 2026-05-14 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
|
893110168724 | Viên | 3483 | 2026-05-14 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
|
893110168724 | Viên | 3483 | 2026-05-14 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
|
893110168724 | Viên | 3483 | 2026-05-14 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
|
893110168724 | Viên | 3483 | 2026-05-14 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
|
893110168724 | Viên | 3483 | 2026-05-14 |
|
Faszeen
Cefradin
|
893110096823 | Gói | 5050 | 2026-05-14 |
|
Faszeen
Cefradin
|
893110096823 | Gói | 5050 | 2026-05-14 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.