Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25401–25450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31342
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-14
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31341
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-14
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31009
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
8016000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Fucidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
150150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Leo Laboratories Limited (Ai-len)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44003
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-05-14
Fucidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2% · Dùng ngoài
Số lượng
20 Tuýp
Thành tiền
1501500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01060
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
226800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
90000 Gói
Thành tiền
315630000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893100145700 Gói 3507 2026-05-14
Glucosamin sulfat 500
Glucosamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
21500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCP dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
893100417924 Viên 860 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
234000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
880100006823 Gói 7800 2026-05-14
HCQ
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
13440000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
890110004500 Viên 4480 2026-05-14

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.