Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25401–25450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Faszeen
Cefradin
|
893110096823 | Gói | 5050 | 2026-05-14 |
|
Faszeen
Cefradin
|
893110096823 | Gói | 5050 | 2026-05-14 |
|
Faszeen
Cefradin
|
893110096823 | Gói | 5050 | 2026-05-14 |
|
Faszeen
Cefradin
|
893110096823 | Gói | 5050 | 2026-05-14 |
|
Faszeen
Cefradin
|
893110096823 | Gói | 5050 | 2026-05-14 |
|
Faszeen
Cefradin
|
893110096823 | Gói | 5050 | 2026-05-14 |
|
Faszeen
Cefradin
|
893110096823 | Gói | 5050 | 2026-05-14 |
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-05-14 |
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-05-14 |
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-05-14 |
|
Freclovir 200
Aciclovir
|
893110054723 | Viên | 668 | 2026-05-14 |
|
Freclovir 200
Aciclovir
|
893110054723 | Viên | 668 | 2026-05-14 |
|
Freclovir 200
Aciclovir
|
893110054723 | Viên | 668 | 2026-05-14 |
|
Freclovir 200
Aciclovir
|
893110054723 | Viên | 668 | 2026-05-14 |
|
Freclovir 200
Aciclovir
|
893110054723 | Viên | 668 | 2026-05-14 |
|
Freclovir 200
Aciclovir
|
893110054723 | Viên | 668 | 2026-05-14 |
|
Freclovir 200
Aciclovir
|
893110054723 | Viên | 668 | 2026-05-14 |
|
Freclovir 200
Aciclovir
|
893110054723 | Viên | 668 | 2026-05-14 |
|
Freclovir 200
Aciclovir
|
893110054723 | Viên | 668 | 2026-05-14 |
|
Fucidin
Fusidic acid
|
VN-14209-11 | Tuýp | 75075 | 2026-05-14 |
|
Fucidin
Fusidic acid
|
539110043025 | Tuýp | 75075 | 2026-05-14 |
|
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-25344-16 | Viên | 567 | 2026-05-14 |
|
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-25344-16 | Viên | 567 | 2026-05-14 |
|
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-25344-16 | Viên | 567 | 2026-05-14 |
|
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-25344-16 | Viên | 567 | 2026-05-14 |
|
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-25344-16 | Viên | 567 | 2026-05-14 |
|
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-25344-16 | Viên | 567 | 2026-05-14 |
|
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-25344-16 | Viên | 567 | 2026-05-14 |
|
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-25344-16 | Viên | 567 | 2026-05-14 |
|
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-25344-16 | Viên | 567 | 2026-05-14 |
|
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100145700 | Gói | 3507 | 2026-05-14 |
|
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100145700 | Gói | 3507 | 2026-05-14 |
|
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100145700 | Gói | 3507 | 2026-05-14 |
|
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100145700 | Gói | 3507 | 2026-05-14 |
|
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100145700 | Gói | 3507 | 2026-05-14 |
|
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100145700 | Gói | 3507 | 2026-05-14 |
|
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100145700 | Gói | 3507 | 2026-05-14 |
|
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100145700 | Gói | 3507 | 2026-05-14 |
|
Gingosvm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100145700 | Gói | 3507 | 2026-05-14 |
|
Glucosamin sulfat 500
Glucosamin sulfat
|
893100417924 | Viên | 860 | 2026-05-14 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
|
880100006823 | Gói | 7800 | 2026-05-14 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
|
880100006823 | Gói | 7800 | 2026-05-14 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
|
880100006823 | Gói | 7800 | 2026-05-14 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
|
880100006823 | Gói | 7800 | 2026-05-14 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
|
880100006823 | Gói | 7800 | 2026-05-14 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
|
880100006823 | Gói | 7800 | 2026-05-14 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
|
880100006823 | Gói | 7800 | 2026-05-14 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
|
880100006823 | Gói | 7800 | 2026-05-14 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
|
880100006823 | Gói | 7800 | 2026-05-14 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
|
890110004500 | Viên | 4480 | 2026-05-14 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.