|
Hadudipin
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38287
|
893110107200 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
84000
|
126000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38287
|
2026-05-14 |
|
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 22300 Viên
- Thành tiền
- 10770900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
VD-35360-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
22300
|
483
|
10770900
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-14 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 gói
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33050
|
893100041023 |
250mg
Uống
|
gói |
5000
|
1800
|
9000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/g · Tra mắt
- Số lượng
- 400 Tuýp
- Thành tiền
- 31600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samil Pharm. Co., Ltd. - Republic of Korea (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01911
|
880100080623 (SĐK cũ: VN-18449-14) |
30mg/g
Tra mắt
|
Tuýp |
400
|
79000
|
31600000
|
N2 |
Samil Pharm. Co., Ltd. - Republic of Korea
Korea
|
T01
01911
|
2026-05-14 |
|
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/g · Tra mắt
- Số lượng
- 400 Tuýp
- Thành tiền
- 31600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samil Pharm. Co., Ltd. - Republic of Korea (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01936
|
880100080623 (SĐK cũ: VN-18449-14) |
30mg/g
Tra mắt
|
Tuýp |
400
|
79000
|
31600000
|
N2 |
Samil Pharm. Co., Ltd. - Republic of Korea
Korea
|
T01
01936
|
2026-05-14 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Gói
- Thành tiền
- 4894000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33050
|
300110000524 |
10mg
Uống
|
Gói |
1000
|
4894
|
4894000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105 mg; 10 mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 26500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
VD-24472-16 |
105 mg; 10 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
265
|
26500000
|
N3 |
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 82500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37308
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
500
|
165
|
82500
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37308
|
2026-05-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 82500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37017
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
500
|
165
|
82500
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37017
|
2026-05-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105 mg; 10 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M08
|
VD-24472-16 |
105 mg; 10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
205
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105 mg; 10 mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 102500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS7
|
VD-24472-16 |
105 mg; 10 mg
Uống
|
Viên |
500000
|
205
|
102500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105 mg; 10 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M12
|
VD-24472-16 |
105 mg; 10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
205
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105 mg; 10 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M07
|
VD-24472-16 |
105 mg; 10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
205
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105 mg; 10 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M01
|
VD-24472-16 |
105 mg; 10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
205
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105 mg; 10 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M03
|
VD-24472-16 |
105 mg; 10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
205
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105 mg; 10 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M05
|
VD-24472-16 |
105 mg; 10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
205
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105 mg; 10 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M14
|
VD-24472-16 |
105 mg; 10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
205
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 105 mg; 10 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M06
|
VD-24472-16 |
105 mg; 10 mg
Uống
|
Viên |
0
|
205
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M12
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
178080
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 267120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS7
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1500
|
178080
|
267120000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M07
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
178080
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M01
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
178080
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M03
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
178080
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M05
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
178080
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M14
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
178080
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M06
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
178080
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M08
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
178080
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
Pháp
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Bút tiêm
- Thành tiền
- 44000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01060
|
300410323725 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
400
|
110000
|
44000000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T01
01060
|
2026-05-14 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 37350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
893100057300 |
0.1 % (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
1500
|
24900
|
37350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-14 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 37350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
VD-28530-17 |
0.1 % (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
1500
|
24900
|
37350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-14 |
|
Ihybes 150
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 23900 Viên
- Thành tiền
- 8245500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
VD-23489-15 |
150mg
Uống
|
Viên |
23900
|
345
|
8245500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M12
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 79500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS7
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
15000
|
5300
|
79500000
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M07
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M01
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M03
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M05
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M14
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M06
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M08
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M08
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 26000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS7
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M12
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M07
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M01
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M03
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M05
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M14
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg; 35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M06
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 gói
- Thành tiền
- 15645000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33050
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
5000
|
3129
|
15645000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33050
|
2026-05-14 |