Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25451–25500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hadudipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38287
893110107200 Ống 84000 2026-05-14
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
22300 Viên
Thành tiền
10770900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VD-35360-21 Viên 483 2026-05-14
Hapacol 250
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 gói
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
893100041023 gói 1800 2026-05-14
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
30mg/g · Tra mắt
Số lượng
400 Tuýp
Thành tiền
31600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samil Pharm. Co., Ltd. - Republic of Korea (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01911
880100080623 (SĐK cũ: VN-18449-14) Tuýp 79000 2026-05-14
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
30mg/g · Tra mắt
Số lượng
400 Tuýp
Thành tiền
31600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samil Pharm. Co., Ltd. - Republic of Korea (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01936
880100080623 (SĐK cũ: VN-18449-14) Tuýp 79000 2026-05-14
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
4894000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
300110000524 Gói 4894 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105 mg; 10 mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
26500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VD-24472-16 Viên 265 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
82500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37308
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
82500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37017
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105 mg; 10 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105 mg; 10 mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105 mg; 10 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105 mg; 10 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105 mg; 10 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105 mg; 10 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105 mg; 10 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105 mg; 10 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
105 mg; 10 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
VD-24472-16 Viên 205 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Bút tiêm
Thành tiền
267120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-05-14
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml · Tiêm
Số lượng
400 Bút tiêm
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01060
300410323725 Bút tiêm 110000 2026-05-14
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
37350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893100057300 Ống 24900 2026-05-14
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
37350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VD-28530-17 Ống 24900 2026-05-14
Ihybes 150
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
23900 Viên
Thành tiền
8245500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VD-23489-15 Viên 345 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
79500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893110320100 Gói 5300 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
120mg; 35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
120mg; 35mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
26000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
120mg; 35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
120mg; 35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
120mg; 35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
120mg; 35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
120mg; 35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
120mg; 35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
120mg; 35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
VD-23886-15 Viên 260 2026-05-14
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
5000 gói
Thành tiền
15645000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
893110202600 gói 3129 2026-05-14

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.