Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25501–25550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
233000 Viên
Thành tiền
2236567000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
383110970624 Viên 9599 2026-05-14
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
57000 Viên
Thành tiền
113715000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VD-35361-21 Viên 1995 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
450000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-14
Losartan 25
Losartan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
130000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94092
893110216123 Viên 130 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
690000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
529110030223 Viên 3450 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
57000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Mediacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893110051724 Viên 285 2026-05-14
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
36720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-22447-19 Viên 3672 2026-05-14
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg/1,5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
33300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vetprom AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
380110964024 Ống 16650 2026-05-14
Metazydyna
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
VN-21630-18 Viên 1881 2026-05-14
Metazydyna
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
13167000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
590110170400 Viên 1881 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 40mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
558600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893110409524 Viên 3990 2026-05-14
Micardis
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
35395200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-22995-22 Viên 9832 2026-05-14
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
(100mg; 100mg; 1mg)/2ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
227640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
400100083323 Ống 22764 2026-05-14
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
(100mg; 100mg; 1mg)/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
VN-17798-14 Ống 22764 2026-05-14
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
400100083323 Ống 21000 2026-05-14
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
Cao Mimosa 242mg với Lá sen 180mg; Lá vông nem 600mg; Lạc tiên 600mg; Cao Bình vôi 49,5mg tương đương Bình vôi 150mg; Trinh nữ 638mg · Uống
Số lượng
52000 Viên
Thành tiền
54600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
VD-20778-14 Viên 1050 2026-05-14
Mobic
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
9122000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-16141-13 Viên 9122 2026-05-14
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 viên
Thành tiền
762000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
VD-20579-14 viên 254 2026-05-14

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.