Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25551–25600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Morihepamin
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
Hàm lượng / Dạng
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Số lượng
50 Túi
Thành tiền
5831600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-17215-13 Túi 116632 2026-05-14
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
18090000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
893115160224 Lọ 9045 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
11120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893100218900 Lọ 1390 2026-05-14
Natrilix SR
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
48292 Viên
Thành tiền
157673380
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79443
300110032225 Viên 3265 2026-05-14
Nexium Mups
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
2200 Viên
Thành tiền
49403200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-19782-16 Viên 22456 2026-05-14
Nolpaza 20mg
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
5860000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01060
383110026125 Viên 5860 2026-05-14
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
500 Bút tiêm
Thành tiền
100254000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-14
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
40000 ống
Thành tiền
21840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36035
893110124925 ống 546 2026-05-14
Octreotid
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
10 Ống
Thành tiền
800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35840-22 Ống 80000 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3500 Lọ
Thành tiền
33250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893115046423 Lọ 9500 2026-05-14
Olangim
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1257000 Viên
Thành tiền
207405000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110258923 Viên 165 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100ml · Uống
Số lượng
2500 Chai
Thành tiền
99960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100160825 Gói 1491 2026-05-14
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
Số lượng
5000 gói
Thành tiền
4700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
893100095423 gói 940 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
64000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Ostedocald
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 200UI · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
VD- 35620-22 Viên 1390 2026-05-14
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
63000 Viên
Thành tiền
181251000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893114159723 Viên 2877 2026-05-14
Pain-Tavic
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
154000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
893100698024 Viên 2200 2026-05-14

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.