Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25551–25600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Morihepamin
L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin
|
VN-17215-13 | Túi | 116632 | 2026-05-14 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
|
893115160224 | Lọ | 9045 | 2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1390 | 2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1390 | 2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1390 | 2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1390 | 2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1390 | 2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1390 | 2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1390 | 2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1390 | 2026-05-14 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100218900 | Lọ | 1390 | 2026-05-14 |
|
Natrilix SR
Indapamid
|
300110032225 | Viên | 3265 | 2026-05-14 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-05-14 |
|
Nolpaza 20mg
Pantoprazol
|
383110026125 | Viên | 5860 | 2026-05-14 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-05-14 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
|
893110124925 | ống | 546 | 2026-05-14 |
|
Octreotid
Octreotid
|
VD-35840-22 | Ống | 80000 | 2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-05-14 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115046423 | Lọ | 9500 | 2026-05-14 |
|
Olangim
Olanzapin
|
893110258923 | Viên | 165 | 2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Chai | 39984 | 2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Chai | 39984 | 2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Chai | 39984 | 2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Chai | 39984 | 2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Chai | 39984 | 2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Chai | 39984 | 2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Chai | 39984 | 2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Chai | 39984 | 2026-05-14 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Chai | 39984 | 2026-05-14 |
|
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
893100160825 | Gói | 1491 | 2026-05-14 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100095423 | gói | 940 | 2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-05-14 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-05-14 |
|
Ostedocald
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD- 35620-22 | Viên | 1390 | 2026-05-14 |
|
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
|
893114159723 | Viên | 2877 | 2026-05-14 |
|
Pain-Tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2200 | 2026-05-14 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.