Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25601–25650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Pain-Tavic
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
VD-30195-18 Viên 2200 2026-05-14
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
36000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110402424 Chai 12000 2026-05-14
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
114000 Viên
Thành tiền
62700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
VD-23978-15 Viên 550 2026-05-14
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
893100156725 Viên 550 2026-05-14
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
1mg + 500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
260000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
890110035323 Viên 2600 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
280000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Plavix 75mg
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75 mg · Uống
Số lượng
1080 Viên
Thành tiền
18164520
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VN-16229-13 Viên 16819 2026-05-14
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt; 125ml · Dùng ngoài
Số lượng
6500 Chai
Thành tiền
101692500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38287
893100041923 Chai 15645 2026-05-14
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt; 125ml · Dùng ngoài
Số lượng
6500 Chai
Thành tiền
101692500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38287
VD-17882-12 Chai 15645 2026-05-14
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Khí dung
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
13834000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33050
VN-22715-21 Ống 13834 2026-05-14
Remeron 30
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
211512000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
500110036225 Viên 17626 2026-05-14
Risperdal
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
113000 Viên
Thành tiền
2265537000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VN-18914-15 Viên 20049 2026-05-14
Risperdal
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
88000 Viên
Thành tiền
958848000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VN-19987-16 Viên 10896 2026-05-14
Rivaxored 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
16171200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
890110447225 Viên 8984 2026-05-14
Robamol 1000
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
68544000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
893110234025 Viên 2142 2026-05-14
SaVi Acarbose 25
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82
893110164624 Viên 1750 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
893110318224 Viên 1400 2026-05-14
Seroquel XR
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
416024000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; AstraZeneca UK Limited. (Hoa Kỳ; Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VN-22283-19 Viên 21896 2026-05-14
Seroquel XR
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
700 Viên
Thành tiền
7330400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; AstraZeneca UK Limited. (Hoa Kỳ; Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VN-22285-19 Viên 10472 2026-05-14
Simvastatin Savi 40
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
197030 Viên
Thành tiền
886635000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
VD-35519-21 Viên 4500 2026-05-14
Singulair
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
13502000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
500110412923 Viên 13502 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
351900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%- 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01060
520110018625 Chai 15000 2026-05-14
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
VD-28996-18 Viên 672 2026-05-14
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
8736000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
893110289823 Viên 672 2026-05-14

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.