Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 25601–25650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Pain-Tavic
Acetyl leucin
|
VD-30195-18 | Viên | 2200 | 2026-05-14 |
|
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110402424 | Chai | 12000 | 2026-05-14 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
VD-23978-15 | Viên | 550 | 2026-05-14 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-05-14 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
|
890110035323 | Viên | 2600 | 2026-05-14 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-05-14 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-05-14 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-05-14 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-05-14 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-05-14 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-05-14 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-05-14 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-05-14 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-05-14 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-05-14 |
|
Povidone
Povidon iodin
|
893100041923 | Chai | 15645 | 2026-05-14 |
|
Povidone
Povidon iodin
|
VD-17882-12 | Chai | 15645 | 2026-05-14 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-05-14 |
|
Remeron 30
Mirtazapin
|
500110036225 | Viên | 17626 | 2026-05-14 |
|
Risperdal
Risperidon
|
VN-18914-15 | Viên | 20049 | 2026-05-14 |
|
Risperdal
Risperidon
|
VN-19987-16 | Viên | 10896 | 2026-05-14 |
|
Rivaxored 20
Rivaroxaban
|
890110447225 | Viên | 8984 | 2026-05-14 |
|
Robamol 1000
Methocarbamol
|
893110234025 | Viên | 2142 | 2026-05-14 |
|
SaVi Acarbose 25
Acarbose
|
893110164624 | Viên | 1750 | 2026-05-14 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-14 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-14 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-14 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-14 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-14 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-14 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-14 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-14 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-14 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
|
893110318224 | Viên | 1400 | 2026-05-14 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
|
VN-22283-19 | Viên | 21896 | 2026-05-14 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
|
VN-22285-19 | Viên | 10472 | 2026-05-14 |
|
Simvastatin Savi 40
Simvastatin
|
VD-35519-21 | Viên | 4500 | 2026-05-14 |
|
Singulair
Natri montelukast
|
500110412923 | Viên | 13502 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 19550 | 2026-05-14 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
|
520110018625 | Chai | 15000 | 2026-05-14 |
|
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
|
VD-28996-18 | Viên | 672 | 2026-05-14 |
|
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
|
893110289823 | Viên | 672 | 2026-05-14 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.