|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 43974000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38805
|
VD-35954-22 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
7329
|
43974000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-06-29 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 43974000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38070
|
VD-35954-22 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
7329
|
43974000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-06-29 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4300 Chai nhựa
- Thành tiền
- 30573000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
893110238000 |
5% x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
4300
|
7110
|
30573000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai nhựa
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VD-28252-17 |
5% x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
0
|
7110
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89011
|
400110017625 |
10mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
105000
|
105000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T89
89011
|
2026-06-29 |
|
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 151900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
893110384724 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
28000
|
5425
|
151900000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-29 |
|
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 1284782 Viên
- Thành tiền
- 6423910000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
VD-30340-18 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
1284782
|
5000
|
6423910000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-06-29 |
|
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
VD-30340-18 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
5000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-06-29 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 310500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
90000
|
3450
|
310500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 2200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1100
|
2200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Hadupara Extra
Paracetamol 650mg
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04004
|
893100829024 |
650mg
Uống
|
Viên |
6000
|
525
|
3150000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T04
04004
|
2026-06-29 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
893110285600 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2100
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 210000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VD-28791-18 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
2100
|
210000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 480 Gói
- Thành tiền
- 768000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04004
|
VD-21137-14 |
150mg
Uống
|
Gói |
480
|
1600
|
768000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T04
04004
|
2026-06-29 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 5000IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 550 Lọ
- Thành tiền
- 109725000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
400410303124 |
5000IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
550
|
199500
|
109725000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T30
30004
|
2026-06-29 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm
- Số lượng
- 55 Lọ
- Thành tiền
- 1805632290
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
001410036723 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
55
|
32829678
|
1805632290
|
N1 |
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ
Mỹ
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 1969780680
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
001410036723 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
60
|
32829678
|
1969780680
|
N1 |
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ
Mỹ
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 49113200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
760410646824 |
600mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
24556600
|
49113200000
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 180 Lọ
- Thành tiền
- 2323276020
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
QLSP-894-15 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
180
|
12907089
|
2323276020
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
760410646824 |
600mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24556600
|
0
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
QLSP-894-15 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
12907089
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
001410036723 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
32829678
|
0
|
N1 |
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ
Mỹ
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
760410646824 |
600mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
24556600
|
0
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
QLSP-894-15 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
12907089
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
Đức
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
001410036723 |
440mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
32829678
|
0
|
N1 |
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ
Mỹ
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg + 300mg + 60mg +140mg +300mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 8300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T04 · 04004
|
VD-21708-14 |
140mg + 300mg + 60mg +140mg +300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
830
|
8300000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T04
04004
|
2026-06-29 |
|
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 190000 Viên
- Thành tiền
- 275500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
893110389925 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
190000
|
1450
|
275500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 37440 Viên
- Thành tiền
- 587808000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
893110270900 |
1g + 62,5mg
Uống
|
Viên |
37440
|
15700
|
587808000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-06-29 |
|
Idomagi
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 4020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110588724 |
600mg
Uống
|
Viên |
600
|
6700
|
4020000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-06-29 |
|
Invanz
Ertapenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-20315-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
607663
|
0
|
N1 |
FAREVA Mirabel - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Invanz
Ertapenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 607663000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-20315-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
607663
|
607663000
|
N1 |
FAREVA Mirabel - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Invanz
Ertapenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-20315-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
607663
|
0
|
N1 |
FAREVA Mirabel - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
500115959624 |
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
2000
|
15000
|
30000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T38
38100
|
2026-06-29 |
|
Iressa
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
558548
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển
Nhật Bản
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Iressa
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2792740000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
558548
|
2792740000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển
Nhật Bản
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Iressa
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 16756440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
558548
|
16756440000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển
Nhật Bản
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Iressa
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
558548
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển
Nhật Bản
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Itamecardi 10
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30004
|
893110582324 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
84000
|
4200000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T30
30004
|
2026-06-29 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 1000mg · Uống
- Số lượng
- 10800 Viên
- Thành tiền
- 114944400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
1110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
10800
|
10643
|
114944400
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T27
27009
|
2026-06-29 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 1061320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
26533
|
1061320000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 461440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
23072
|
461440000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 65700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45004
|
VD-22473-15 |
400mg; 600mg; 600mg; 600mg
Uống
|
viên |
30000
|
2190
|
65700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-06-29 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 6660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
9000
|
740
|
6660000
|
N4 |
CTCCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VD-33359-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
740
|
0
|
N4 |
CTCCP Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0.05mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 620 Lọ
- Thành tiền
- 20102880
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
499110080823 |
0.05mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
620
|
32424
|
20102880
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đươ
- Hàm lượng / Dạng
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 213000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
15000
|
14200
|
213000000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T27
27009
|
2026-06-29 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 261000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26035
|
VD-24618-16 |
875mg + 125mg
Uống
|
viên |
60000
|
4350
|
261000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T26
26035
|
2026-06-29 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 261000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26037
|
VD-24618-16 |
875mg + 125mg
Uống
|
viên |
60000
|
4350
|
261000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T26
26037
|
2026-06-29 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 261000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26904
|
VD-24618-16 |
875mg + 125mg
Uống
|
viên |
60000
|
4350
|
261000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T26
26904
|
2026-06-29 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 261000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26908
|
VD-24618-16 |
875mg + 125mg
Uống
|
viên |
60000
|
4350
|
261000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T26
26908
|
2026-06-29 |