Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 02:54
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 2701–2750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
43974000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38805
VD-35954-22 Chai 7329 2026-06-29
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
43974000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38070
VD-35954-22 Chai 7329 2026-06-29
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
4300 Chai nhựa
Thành tiền
30573000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110238000 Chai nhựa 7110 2026-06-29
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai nhựa
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-28252-17 Chai nhựa 7110 2026-06-29
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89011
400110017625 Ống 105000 2026-06-29
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
151900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110384724 Viên 5425 2026-06-29
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
1284782 Viên
Thành tiền
6423910000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
VD-30340-18 Viên 5000 2026-06-29
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
VD-30340-18 Viên 5000 2026-06-29
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
310500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110478025 Viên 3450 2026-06-29
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
2200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110151100 Ống 1100 2026-06-29
Hadupara Extra
Paracetamol 650mg
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04004
893100829024 Viên 525 2026-06-29
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110285600 Ống 2100 2026-06-29
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
210000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-29
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
480 Gói
Thành tiền
768000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04004
VD-21137-14 Gói 1600 2026-06-29
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
5000IU/ml · Tiêm
Số lượng
550 Lọ
Thành tiền
109725000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
400410303124 Lọ 199500 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
55 Lọ
Thành tiền
1805632290
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
001410036723 Lọ 32829678 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
1969780680
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
001410036723 Lọ 32829678 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
49113200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
760410646824 Lọ 24556600 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
2323276020
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
760410646824 Lọ 24556600 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
001410036723 Lọ 32829678 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
760410646824 Lọ 24556600 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
001410036723 Lọ 32829678 2026-06-29
Hoạt huyết Thephaco
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg
Hàm lượng / Dạng
140mg + 300mg + 60mg +140mg +300mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04004
VD-21708-14 Viên 830 2026-06-29
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
190000 Viên
Thành tiền
275500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110389925 Viên 1450 2026-06-29
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 62,5mg · Uống
Số lượng
37440 Viên
Thành tiền
587808000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
893110270900 Viên 15700 2026-06-29
Idomagi
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
4020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110588724 Viên 6700 2026-06-29
Invanz
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20315-17 Lọ 607663 2026-06-29
Invanz
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
607663000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20315-17 Lọ 607663 2026-06-29
Invanz
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20315-17 Lọ 607663 2026-06-29
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
30000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
500115959624 Ống 15000 2026-06-29
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
499114520024 Viên 558548 2026-06-29
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2792740000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
499114520024 Viên 558548 2026-06-29
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
16756440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
499114520024 Viên 558548 2026-06-29
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
499114520024 Viên 558548 2026-06-29
Itamecardi 10
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30004
893110582324 Ống 84000 2026-06-29
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
50mg, 1000mg · Uống
Số lượng
10800 Viên
Thành tiền
114944400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
1110999324 Viên 10643 2026-06-29
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
1061320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN2-606-17 Viên 26533 2026-06-29
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
461440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN2-605-17 Viên 23072 2026-06-29
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Hàm lượng / Dạng
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
65700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
VD-22473-15 viên 2190 2026-06-29
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
6660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110627524 Viên 740 2026-06-29
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-33359-19 Viên 740 2026-06-29
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0.05mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
620 Lọ
Thành tiền
20102880
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
499110080823 Lọ 32424 2026-06-29
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đươ
Hàm lượng / Dạng
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
213000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-16263-13 Viên 14200 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26035
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26037
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26904
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26908
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.