Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 03:46
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 2751–2800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26909
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26036
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Lantus
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
Số lượng
750 Lọ
Thành tiền
359812500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-06-29
Lantus Solostar
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
Số lượng
120 Bút tiêm
Thành tiền
30857400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-06-29
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893114880224 Lọ 84000 2026-06-29
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-28877-18 Lọ 84000 2026-06-29
Levocin
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50 mg/10ml · Tiêm
Số lượng
210 Ống
Thành tiền
17640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893114219323 Ống 84000 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
25mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110144123 Viên 1190 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-23233-22 Viên 1932 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
50mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110141723 Viên 1322 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
75mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-23234-22 Viên 1738 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
25mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
119000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110144123 Viên 1190 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
50mcg · Uống
Số lượng
2500000 Viên
Thành tiền
3305000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110141723 Viên 1322 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
483000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-23233-22 Viên 1932 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
75mcg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
869000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-23234-22 Viên 1738 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
25mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110144123 Viên 1190 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
75mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-23234-22 Viên 1738 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
50mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110141723 Viên 1322 2026-06-29
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-23233-22 Viên 1932 2026-06-29
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
36mg + 0,018mg · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
30968000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
300110796724 Ống 15484 2026-06-29
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
5,0g; 5,0g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110020323 Chai 145000 2026-06-29
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
5,0g; 5,0g · Tiêm truyền
Số lượng
36000 Chai
Thành tiền
5220000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110020323 Chai 145000 2026-06-29
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
5,0g; 5,0g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110020323 Chai 145000 2026-06-29
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12.5mg · Uống
Số lượng
63000 Viên
Thành tiền
314370000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110914724 Viên 4990 2026-06-29
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
28875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-29
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-29
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-06-29
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Số lượng
25000 Bơm tiêm
Thành tiền
2134525000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-29
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1200 Bơm tiêm
Thành tiền
135795600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-06-29
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-29
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-06-29
Lyrica
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
212220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-16347-13 Viên 17685 2026-06-29
Lyrica
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-16347-13 Viên 17685 2026-06-29
Lyrica
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-16347-13 Viên 17685 2026-06-29
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893111093823 Ống 8925 2026-06-29
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
17850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893111093823 Ống 8925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
625 Lọ
Thành tiền
12321987500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400410198425 Lọ 19715180 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
12484574000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400410198425 Lọ 19715180 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400410198525 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
625 Lọ
Thành tiền
2914328125
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
625 Lọ
Thành tiền
2914328125
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400410198525 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
625 Lọ
Thành tiền
12321987500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400410198425 Lọ 19715180 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400410198525 Lọ 4662925 2026-06-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.