Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 03:46
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 2851–2900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-06-29 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-06-29 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-06-29 |
|
Neurontin
Gabapentin
|
VN-16857-13 | Viên | 11316 | 2026-06-29 |
|
Neurontin
Gabapentin
|
VN-16857-13 | Viên | 11316 | 2026-06-29 |
|
Neurontin
Gabapentin
|
VN-16857-13 | Viên | 11316 | 2026-06-29 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 403326 | 2026-06-29 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 403326 | 2026-06-29 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 403326 | 2026-06-29 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 403326 | 2026-06-29 |
|
Nexipraz 40
Esomeprazol
|
893110363623 | Viên | 5500 | 2026-06-29 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-17834-14 | Gói | 22456 | 2026-06-29 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-06-29 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-06-29 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-06-29 |
|
Nexium
Esomeprazol
|
VN-15719-12 | Lọ | 153560 | 2026-06-29 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-06-29 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-06-29 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-06-29 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-06-29 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
|
VN-23047-22 | Ống | 5571 | 2026-06-29 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen
|
VN-19007-15 | Viên | 5683 | 2026-06-29 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen
|
VN-19007-15 | Viên | 5683 | 2026-06-29 |
|
Nolvadex-D
Tamoxifen
|
VN-19007-15 | Viên | 5683 | 2026-06-29 |
|
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
893110750024 | Ống | 3500 | 2026-06-29 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-06-29 |
|
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410198625 | Bút tiêm | 198000 | 2026-06-29 |
|
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
300410198625 | Bút tiêm | 198000 | 2026-06-29 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
VN-18157-14 | Túi | 410048 | 2026-06-29 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
800114445725 | Ống | 97860 | 2026-06-29 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
VN-19094-15 | Ống | 97860 | 2026-06-29 |
|
Oflovid
Ofloxacin
|
VN-19341-15 | Lọ | 55872 | 2026-06-29 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
|
893115219000 | Lọ | 2300 | 2026-06-29 |
|
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
|
560110519224 | Ống | 17700 | 2026-06-29 |
|
Osvimec 300
Cefdinir
|
893110818924 | Viên | 10634 | 2026-06-29 |
|
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
|
400110081723 | Viên | 18499 | 2026-06-29 |
|
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
|
400110081723 | Viên | 18499 | 2026-06-29 |
|
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
|
400110081723 | Viên | 18499 | 2026-06-29 |
|
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100636424 | Viên | 2450 | 2026-06-29 |
|
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
|
VD-30006-18 | Viên | 2450 | 2026-06-29 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
|
893110069625 | Lọ | 12450 | 2026-06-29 |
|
Pecrandil 5
Nicorandil
|
893110436924 | Viên | 1596 | 2026-06-29 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
|
890110035223 | Viên | 3000 | 2026-06-29 |
|
Piperacillin 2g
Piperacilin
|
893110155524 | Lọ | 68121 | 2026-06-29 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-06-29 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
|
840110168400 | Viên | 14000 | 2026-06-29 |
|
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
|
893100203300 | Tuýp | 6300 | 2026-06-29 |
|
Promethazin
Promethazin (hydroclorid)
|
VD-24422-16 | Tuýp | 6300 | 2026-06-29 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-06-29 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
|
893110441024 | Viên | 780 | 2026-06-29 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.