Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 03:46
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 2901–2950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Remicade
Infliximab
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Cilag AG - Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. - Hà Lan (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-06-29
Remicade
Infliximab
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
32 Lọ
Thành tiền
378201600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Cilag AG - Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. - Hà Lan (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-06-29
Remicade
Infliximab
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Cilag AG - Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. - Hà Lan (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-06-29
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
9950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
858110959324 Viên 19900 2026-06-29
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
1404160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-29
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-29
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-29
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
69840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-29
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
20%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Chai
Thành tiền
22500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VN-19955-16 Chai 150000 2026-06-29
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
Hàm lượng / Dạng
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
8500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35067
VN-19955-16 Chai 170000 2026-06-29
Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-19569-13 Ống 1800 2026-06-29
Sandostatin Lar 20mg
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.-Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20047-16 Lọ 26853106 2026-06-29
Sandostatin Lar 20mg
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
4833559080
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.-Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20047-16 Lọ 26853106 2026-06-29
Sandostatin Lar 20mg
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.-Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20047-16 Lọ 26853106 2026-06-29
Sandostatin Lar 30mg
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.-Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20048-16 Lọ 33207525 2026-06-29
Sandostatin Lar 30mg
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Tiêm
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
8301881250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.-Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20048-16 Lọ 33207525 2026-06-29
Sandostatin Lar 30mg
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V.-Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20048-16 Lọ 33207525 2026-06-29
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% x 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
80 Chai
Thành tiền
123999120
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
001114017424 Chai 1549989 2026-06-29
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% x 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN-17775-14 Chai 1549989 2026-06-29
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
3000 Bình xịt
Thành tiền
630528000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-29
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg + 250mcg · Dạng hít
Số lượng
2000 Bình xịt
Thành tiền
556180000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-29
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
100 Bình xịt
Thành tiền
14742500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
840110783924 Bình xịt 147425 2026-06-29
Setbozi
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
725000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893100393024 Ống 1450 2026-06-29
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
3578500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
800114034723 Chai 3578500 2026-06-29
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
800114034723 Chai 3578500 2026-06-29
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
800114034723 Chai 3578500 2026-06-29
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893100718524 Chai 21000 2026-06-29
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-25986-16 Chai 21000 2026-06-29
Smecgim
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893100431624 Gói 1680 2026-06-29
Smecgim
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-25616-16 Gói 1680 2026-06-29
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-29
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền
Số lượng
13000 Lọ
Thành tiền
544323000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-29
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-29
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
104000 Gói
Thành tiền
273000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75
893100426724 Gói 2625 2026-06-29
Sporal
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
14200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV (CSSX, ĐG & XX: Ý; CSSX BTP: Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN-22779-21 Viên 14200 2026-06-29
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
6,75g/9g · Thụt
Số lượng
260 Tuýp
Thành tiền
1801800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-29
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
215200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110945324 Lọ 53800 2026-06-29
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg + 80mg · Uống
Số lượng
2800 Gói
Thành tiền
4508000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
VD-23491-15 Gói 1610 2026-06-29
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
160mcg, 4,5mcg (x120 liều) · Hít
Số lượng
800 Bình
Thành tiền
347200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
300110006424 Bình 434000 2026-06-29
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
160mcg, 4,5mcg (x60 liều) · Hít
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
438000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-29
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
65700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-29
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít/Dạng hít
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
657000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-29
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít/Dạng hít
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-22698-21 Ống 21210 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l)-CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN2-522-16 Viên 5513 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
424200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-22698-21 Ống 21210 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
220520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l)-CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN2-522-16 Viên 5513 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-22698-21 Ống 21210 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l)-CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN2-522-16 Viên 5513 2026-06-29
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
24040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.