Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 03:46
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 2951–3000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
270000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30002
893110001723 Viên 3000 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82129
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82136
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82137
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82119
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82125
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82128
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82191
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82135
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82138
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82133
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82124
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82127
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82130
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82121
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82126
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82033
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82131
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82132
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82189
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tamiflu
Oseltamivir
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
89754000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
800110994624 Viên 44877 2026-06-29
Tanakan
Ginkgo biloba extract
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
16696800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-16289-13 Viên 4638 2026-06-29
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
23060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
300100036825 Viên 4612 2026-06-29
Tarceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-17940-14 Viên 568403 2026-06-29
Tarceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1136806000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-17940-14 Viên 568403 2026-06-29
Tarceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
10231254000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-17940-14 Viên 568403 2026-06-29
Tarceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-17940-14 Viên 568403 2026-06-29
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
(80mg+ 11,4mg)/ml · Uống
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
100296700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
590110450325 Chai 143281 2026-06-29
Tavanic
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
91375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-29
Tavanic
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare International SAS - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-29
Tavanic
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
365500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare International SAS - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-29
Tavanic
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare International SAS - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80 mg/4 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20 mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80 mg/4 ml · Tiêm
Số lượng
1280 Lọ
Thành tiền
8062545920
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20 mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
2560 Lọ
Thành tiền
4751795200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80 mg/4 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20 mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-06-29
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Hàm lượng / Dạng
4g, 0.5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
800110074023 Lọ 223700 2026-06-29
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Hàm lượng / Dạng
4g, 0.5g · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
134220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
800110074023 Lọ 223700 2026-06-29
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Hàm lượng / Dạng
4g, 0.5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
800110074023 Lọ 223700 2026-06-29
Temodal Capsule
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-06-29
Temodal Capsule
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
6412500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-06-29
Temodal Capsule
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-06-29
Tenadol 1000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
960000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-35454-21 Lọ 64000 2026-06-29
Tinefin
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
10mg/g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-32806-19 Tuýp 44000 2026-06-29
Tinefin
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
10mg/g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
4400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893100880724 Tuýp 44000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 lọ
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26037
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 lọ
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26904
893110161025 lọ 1000 2026-06-29
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 lọ
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26908
893110161025 lọ 1000 2026-06-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.