|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30002
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
90000
|
3000
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30002
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82129
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82129
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82136
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82136
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82137
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82137
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82119
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82119
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82125
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82125
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82128
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82128
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82191
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82191
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82135
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82135
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82138
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82138
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82133
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82133
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82124
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82124
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82127
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82127
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82130
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82130
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82121
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82121
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82126
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82126
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82033
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82033
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82131
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82131
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82132
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82132
|
2026-06-29 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82189
|
893210123100 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82189
|
2026-06-29 |
|
Tamiflu
Oseltamivir
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 89754000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
800110994624 |
75mg
Uống
|
Viên |
2000
|
44877
|
89754000
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T38
38100
|
2026-06-29 |
|
Tanakan
Ginkgo biloba extract
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 16696800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-16289-13 |
40mg
Uống
|
Viên |
3600
|
4638
|
16696800
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T27
27009
|
2026-06-29 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 23060000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4612
|
23060000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Tarceva
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-17940-14 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
568403
|
0
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Ý
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Tarceva
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1136806000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-17940-14 |
150mg
Uống
|
Viên |
2000
|
568403
|
1136806000
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Ý
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Tarceva
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 10231254000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-17940-14 |
150mg
Uống
|
Viên |
18000
|
568403
|
10231254000
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Ý
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Tarceva
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-17940-14 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
568403
|
0
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Ý
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- (80mg+ 11,4mg)/ml · Uống
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 100296700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
590110450325 |
(80mg+ 11,4mg)/ml
Uống
|
Chai |
700
|
143281
|
100296700
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T38
38100
|
2026-06-29 |
|
Tavanic
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 91375000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Opella Healthcare Italy S.R.L. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-19455-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
2500
|
36550
|
91375000
|
N1 |
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Pháp
|
T79
79019
|
2026-06-29 |
|
Tavanic
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Opella Healthcare International SAS - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-19455-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
36550
|
0
|
N1 |
Opella Healthcare International SAS - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Tavanic
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 365500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Opella Healthcare International SAS - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-19455-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
36550
|
365500000
|
N1 |
Opella Healthcare International SAS - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Tavanic
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Opella Healthcare International SAS - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-19455-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
36550
|
0
|
N1 |
Opella Healthcare International SAS - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80 mg/4 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-20266-17 |
80 mg/4 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6298864
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-20265-17 |
20 mg/1 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1856170
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80 mg/4 ml · Tiêm
- Số lượng
- 1280 Lọ
- Thành tiền
- 8062545920
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-20266-17 |
80 mg/4 ml
Tiêm
|
Lọ |
1280
|
6298864
|
8062545920
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 2560 Lọ
- Thành tiền
- 4751795200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-20265-17 |
20 mg/1 ml
Tiêm
|
Lọ |
2560
|
1856170
|
4751795200
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80 mg/4 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-20266-17 |
80 mg/4 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6298864
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-20265-17 |
20 mg/1 ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1856170
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 4g, 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
800110074023 |
4g, 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
223700
|
0
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l-Ý
Ý
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 4g, 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 134220000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
800110074023 |
4g, 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
600
|
223700
|
134220000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l-Ý
Ý
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 4g, 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
800110074023 |
4g, 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
223700
|
0
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l-Ý
Ý
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Temodal Capsule
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-17530-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2137500
|
0
|
N1 |
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ
Phần lan
|
T01
01254
|
2026-06-29 |
|
Temodal Capsule
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 6412500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-17530-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2137500
|
6412500000
|
N1 |
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ
Phần lan
|
T01
01906
|
2026-06-29 |
|
Temodal Capsule
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-17530-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2137500
|
0
|
N1 |
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ
Phần lan
|
T01
01253
|
2026-06-29 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 960000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VD-35454-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
64000
|
960000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Tinefin
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/g; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
VD-32806-19 |
10mg/g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
44000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Tinefin
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/g; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10005
|
893100880724 |
10mg/g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
44000
|
4400000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10005
|
2026-06-29 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 lọ
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26037
|
893110161025 |
15mg + 5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
1000
|
1000
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T26
26037
|
2026-06-29 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 lọ
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26904
|
893110161025 |
15mg + 5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
1000
|
1000
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T26
26904
|
2026-06-29 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg + 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 lọ
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26908
|
893110161025 |
15mg + 5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
1000
|
1000
|
1000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T26
26908
|
2026-06-29 |