Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 03:46
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 3001–3050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
|
893110161025 | lọ | 1000 | 2026-06-29 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
|
893110161025 | lọ | 1000 | 2026-06-29 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
|
893110161025 | lọ | 1000 | 2026-06-29 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | tuýp | 56700 | 2026-06-29 |
|
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-29 |
|
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-06-29 |
|
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
|
893110334000 | Lọ | 42000 | 2026-06-29 |
|
Trajenta
Linagliptin
|
VN-17273-13 | Viên | 16156 | 2026-06-29 |
|
Travatan
Travoprost
|
540110031923 | Lọ | 252300 | 2026-06-29 |
|
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
|
570410305524 | Bút tiêm | 320624 | 2026-06-29 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-29 |
|
Tư âm thanh phế
Chai 120ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng: Sinh địa 32g; Mạch môn 24g; Huyền sâm 24g; Cam thảo 16g; Bối mẫu 12g; Bạch thược 12g; Đan bì 12g
|
V83-H12-16 | Chai | 27000 | 2026-06-29 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-06-29 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 441000 | 2026-06-29 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 441000 | 2026-06-29 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 441000 | 2026-06-29 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
|
VN-20843-17 | Lọ | 65999 | 2026-06-29 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
|
VN-20843-17 | Lọ | 65999 | 2026-06-29 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
|
VN-20843-17 | Lọ | 65999 | 2026-06-29 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
VN3-389-22 | Viên | 5410 | 2026-06-29 |
|
Velcade
Bortezomib
|
VN2-327-15 | Lọ | 6120243 | 2026-06-29 |
|
Velcade
Bortezomib
|
VN2-327-15 | Lọ | 6120243 | 2026-06-29 |
|
Velcade
Bortezomib
|
VN2-327-15 | Lọ | 6120243 | 2026-06-29 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
|
840110521124 | Viên | 3200 | 2026-06-29 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
|
VN-21394-18 | Viên | 3200 | 2026-06-29 |
|
Ventinos
Budesonid
|
893100224624 | chai | 64400 | 2026-06-29 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 105000 | 2026-06-29 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-06-29 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-06-29 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 76379 | 2026-06-29 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-06-29 |
|
Viartril-S
Glucosamine sulfate (dưới dạng tinh thể Glucosamine sulfate sodium chloride)
|
539100994524 | Gói | 15750 | 2026-06-29 |
|
Viciamox
Amoxicilin + sulbactam
|
893110313900 | Lọ | 32000 | 2026-06-29 |
|
Vicicefxim
Ceftizoxim
|
VD-34776-20 | Lọ | 47000 | 2026-06-29 |
|
Vinbetocin
Carbetocin
|
893110200723 | Ống | 250000 | 2026-06-29 |
|
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
|
KD.2025.2149.1 | Lọ | 406000 | 2026-06-29 |
|
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin (sulfat)
|
KD.2025.2149.1 | Lọ | 406000 | 2026-06-29 |
|
Vinbroxol
Ambroxol
|
893100282624 | Lọ | 23200 | 2026-06-29 |
|
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
893110251124 | Ống | 59000 | 2026-06-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6489 | 2026-06-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin 10 IU/1ml
|
893114039523 | Ống | 10000 | 2026-06-29 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
VD-26324-17 | Ống | 1430 | 2026-06-29 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 17850 | 2026-06-29 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 15567 | 2026-06-29 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
|
893110339924 | Ống | 24000 | 2026-06-29 |
|
Vinzix 40mg
Furosemid
|
VD-34795-20 | Ống | 9450 | 2026-06-29 |
|
Visulin 1/0,5g
Ampicilin + sulbactam
|
VD-25322-16 | Lọ | 27500 | 2026-06-29 |
|
Visulin 1/0,5g
Ampicilin + sulbactam
|
893110171924 | Lọ | 27500 | 2026-06-29 |
|
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon + sulbactam
|
893110044524 | Lọ | 93219 | 2026-06-29 |
|
Vitamin C Stella 1g
Vitamin C
|
893110463224 | viên | 1900 | 2026-06-29 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.