Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 03:46
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 3051–3100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Viticalat
Ticarcillin + kali clavulanat
Hàm lượng / Dạng
3g +0,2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-34292-20 Lọ 103950 2026-06-29
Viticalat
Ticarcillin + kali clavulanat
Hàm lượng / Dạng
3g +0,2g · Tiêm
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
259875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110298000 Lọ 103950 2026-06-29
Voltaren
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Huningue S.A.S - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
300110023825 Viên 15062 2026-06-29
Voltaren
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
271116000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Huningue S.A.S - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
300110023825 Viên 15062 2026-06-29
Voltaren
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Huningue S.A.S - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
300110023825 Viên 15062 2026-06-29
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
59094000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-20041-16 Ống 19698 2026-06-29
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
54198000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
VN-20041-16 Ống 18066 2026-06-29
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. - Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20041-16 Ống 18000 2026-06-29
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
360000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. - Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20041-16 Ống 18000 2026-06-29
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. - Slovenia (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20041-16 Ống 18000 2026-06-29
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
6%, 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Túi
Thành tiền
12000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
400110402923 Túi 120000 2026-06-29
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110402923 Túi 110000 2026-06-29
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
Số lượng
2750 Túi
Thành tiền
302500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110402923 Túi 110000 2026-06-29
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110402923 Túi 110000 2026-06-29
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35027
893100421724 Viên 1400 2026-06-29
Vphonstar
Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: Độc hoạt 330 mg; Phòng phong 330 mg; Tang ký sinh 330 mg; Tần giao 330 mg; Bạch thược 330 mg; Ngưu tất 330 mg; Sinh địa 330 mg; Cam thảo 330 mg; Đỗ trọng 330 mg; Tế tân 60 mg; Quế nhục 60 mg; Nhân sâm 100 mg; Đương quy 100 mg; Xuyên khung 50 mg)
Hàm lượng / Dạng
330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
5775000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04004
TCT-00034-21 Viên 1155 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-21680-19 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
2100 Viên
Thành tiền
121800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110400923 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
348000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-19014-15 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110400923 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-21680-19 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-19014-15 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-19014-15 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-21680-19 Viên 58000 2026-06-29
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110400923 Viên 58000 2026-06-29
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
65,81g/100ml - 50ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
67600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-29
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
2% · Dùng ngoài
Số lượng
300 tuýp
Thành tiền
27021600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-19788-16 tuýp 90072 2026-06-29
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Hàm lượng / Dạng
0,05% · Nhỏ mũi
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
1820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893100040123 Lọ 2600 2026-06-29
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
8200 Ống
Thành tiền
36162000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893115019000 Ống 4410 2026-06-29
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
14500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-21559-14 Viên 1450 2026-06-29
Zinacef
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
750mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.p.A-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-06-29
Zinacef
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
750mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
422100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.p.A-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-06-29
Zinacef
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
750mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.p.A-Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-06-29
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
250200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited-Anh (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-19963-16 Viên 12510 2026-06-29
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited-Anh (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-19963-16 Viên 12510 2026-06-29
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited-Anh (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-19963-16 Viên 12510 2026-06-29
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited-Anh (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20514-17 Viên 22130 2026-06-29
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
1106500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited-Anh (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20514-17 Viên 22130 2026-06-29
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited-Anh (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20514-17 Viên 22130 2026-06-29
Zobacta 3,375g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
3g + 0.375g · Tiêm
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
141849400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110437124 Lọ 101321 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm
Số lượng
2700 Bơm tiêm
Thành tiền
17293500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
5250 Bơm tiêm
Thành tiền
13483559250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-06-29
Zometa
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma S.r.l. - Italy (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
800110978424 Chai 6460000 2026-06-29
Zometa
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Tiêm
Số lượng
1200 Chai
Thành tiền
7752000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma S.r.l. - Italy (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
800110978424 Chai 6460000 2026-06-29
Zometa
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma S.r.l. - Italy (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
800110978424 Chai 6460000 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc. - Canada; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A - Ý (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
754114177823 Viên 270917 2026-06-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.