Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 03:46
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 3101–3150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Zytiga
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon France - Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. - Ý (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
300114134124 Viên 541834 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
29000 Viên
Thành tiền
7856593000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc. - Canada; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A - Ý (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
754114177823 Viên 270917 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5500 Viên
Thành tiền
2980087000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon France - Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. - Ý (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
300114134124 Viên 541834 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc. - Canada; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A - Ý (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
754114177823 Viên 270917 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Patheon France - Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. - Ý (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
300114134124 Viên 541834 2026-06-29
Zyvox
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Norge AS-Na Uy (Na Uy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-19301-15 Túi 952000 2026-06-29
Zyvox
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
150 Túi
Thành tiền
142800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Norge AS-Na Uy (Na Uy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-19301-15 Túi 952000 2026-06-29
Zyvox
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Norge AS-Na Uy (Na Uy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-19301-15 Túi 952000 2026-06-29
Aricamun
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
893110018500 Viên 6000 2026-06-27
BFS-Cafein
Cafein (tương đương 60mg Cafein citrat)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ 3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
893110414724 Ống 42000 2026-06-27
BFS-Naloxone
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate)
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
1470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
893110017800 Ống 29400 2026-06-27
Bacom-BFS
Mỗi ml chứa: Carbazochrom natri sulfonat 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 5ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
94500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
893110017700 Ống 31500 2026-06-27
Betaserc 24mg
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
32580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01934
300110779724 Viên 6516 2026-06-27
Bisnol
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
19750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
893100882224 Viên 3950 2026-06-27
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
893110288900 Lọ 16000 2026-06-27
Kali clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
62500 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893110627524 Viên 800 2026-06-27
Lomazole
Carbimazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
893110612124 Viên 525 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
59500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20044
893115304223 Viên 119 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
59500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20304
893115304223 Viên 119 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
59500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20036
893115304223 Viên 119 2026-06-27
ViK 1 Inj.
Phytonadione 10mg/ml
Hàm lượng / Dạng
10mg / 1ml · Tiêm
Số lượng
6950 Ống
Thành tiền
76450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
880110792024 Ống 11000 2026-06-27
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-287-20 Lọ 327000 2026-06-26
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
10,5g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18586-15 Chai 96900 2026-06-26
6-MP Hera
Mercaptopurin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
3200 Viên
Thành tiền
8960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48126
893114758124 Viên 2800 2026-06-26
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110056525 Lọ 106600 2026-06-26
A.T Deferoxamine 2 g
Deferoxamin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110361524 Lọ 489000 2026-06-26
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
170812500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110468424 Lọ 68325 2026-06-26
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893114266024 Lọ 729981 2026-06-26
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35727-22 Tuýp 2745 2026-06-26
A.T Perindopril 5
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110276023 Viên 705 2026-06-26
A.T Sitagliptin 100mg
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110479024 Viên 765 2026-06-26
AGI-ERY 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110310624 Viên 1150 2026-06-26
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893114428924 Viên 960 2026-06-26
AGIMSTAN 80
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110877424 Viên 380 2026-06-26
AGIOSMIN
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-34645-20 Viên 710 2026-06-26
AGIRISDON 2
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110205300 Viên 310 2026-06-26
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110205400 Viên 175 2026-06-26
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110257123 Viên 290 2026-06-26
AMPHOLIP
Amphotericin B*
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19392-15 Lọ 1797000 2026-06-26
AMRIAMID 100
Amisulprid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110803024 Viên 1450 2026-06-26
ANDROBLOK
Bicalutamide
Hàm lượng / Dạng
50 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114417723 Viên 17700 2026-06-26
APO-Erlotinib
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Apotex Inc.; CSĐG: Apotex Inc. (CSSX: Canada; CSĐG: Canada)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
754114765824 Viên 396900 2026-06-26
ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Hàm lượng / Dạng
800mg, 200mg, 200mg, 200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
55500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VD-22167-15 Viên 1850 2026-06-26
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110257623 Viên 125 2026-06-26
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840114967724 Viên 410000 2026-06-26
Abiratred
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114086523 Viên 26977 2026-06-26
Acarbose 50mg
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-34689-20 Viên 540 2026-06-26
Acarbose Friulchem
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar Italia, S.p.A (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21983-19 Viên 2550 2026-06-26
Accord Palonosetron
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22800-21 Lọ 450000 2026-06-26
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
GC-316-19 Viên 12000 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.