Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 03:46
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 3401–3450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
|
VN-20626-17 | Lọ | 128000 | 2026-06-26 |
|
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g
|
893610358324 | Lọ | 183750 | 2026-06-26 |
|
Buggol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
|
VD-35959-22 | Túi | 650000 | 2026-06-26 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
|
VN-19692-16 | Lọ | 49450 | 2026-06-26 |
|
Busulfan Injection
Busulfan
|
VN3-345-21 | Lọ | 3570000 | 2026-06-26 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
|
TCT-00011-20 | Gói | 3600 | 2026-06-26 |
|
Bình can
Cao khô hỗn hợp dược liệu 480mg ( Tương đương: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g)
|
VD-32521-19 | Viên | 1407 | 2026-06-26 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1737 | 2026-06-26 |
|
CEFTIGOLD
Linezolid*
|
893110574824 | Viên | 7350 | 2026-06-26 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
|
890114019424 | Lọ | 3800000 | 2026-06-26 |
|
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
|
VN-18192-14 | Viên | 45000 | 2026-06-26 |
|
CKDCipol-N 25mg
Ciclosporin
|
VN-18193-14 | Viên | 9430 | 2026-06-26 |
|
CREON 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-06-26 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
|
893110055423 | Chai/Lọ/Ống/Túi | 95000 | 2026-06-26 |
|
CRESIMEX 10 mg
Aescin
|
893110055423 | Chai/Lọ/Ống/Túi | 95000 | 2026-06-26 |
|
CROCIN 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
|
893110548224 | Viên | 6399 | 2026-06-26 |
|
Caden
Adenosin triphosphat
|
300110175623 | Lọ | 849590 | 2026-06-26 |
|
CadisAPC 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110382224 | Viên | 848 | 2026-06-26 |
|
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110382324 | Viên | 920 | 2026-06-26 |
|
Caduet
Amlodipin+ atorvastatin
|
VN-21934-19 | Viên | 17237 | 2026-06-26 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
|
893110240123 | Ống | 235000 | 2026-06-26 |
|
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-35493-21 | viên | 1197 | 2026-06-26 |
|
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-35493-21 | viên | 1197 | 2026-06-26 |
|
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
893110303823 | Ống | 17120 | 2026-06-26 |
|
Calci clorid
Calci clorid
|
893110711924 | Ống | 804 | 2026-06-26 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 714 | 2026-06-26 |
|
Calcilinat F50
Folinic acid
|
VD-21242-14 | Lọ | 26439 | 2026-06-26 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-34896-20 | Viên | 840 | 2026-06-26 |
|
Calzytab
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100342300 | Viên | 3900 | 2026-06-26 |
|
Cammic
Acid tranexamic
|
893110306123 | ống | 1050 | 2026-06-26 |
|
Campto
Irinotecan
|
930114207623 | Lọ | 1324449 | 2026-06-26 |
|
Canabosen 125mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg
|
754110127624 | Viên | 400000 | 2026-06-26 |
|
Canabosen 62,5mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5mg
|
754110127724 | Viên | 200000 | 2026-06-26 |
|
Cancidas
Caspofungin*
|
VN-20811-17 | Lọ | 6531000 | 2026-06-26 |
|
Cancidas
Caspofungin*
|
VN-20568-17 | Lọ | 8288700 | 2026-06-26 |
|
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
|
840110007824 | Viên | 4500 | 2026-06-26 |
|
Candesartan 8
Candesartan Cilexetil
|
893110329500 | Viên | 372 | 2026-06-26 |
|
Canpaxel 100mg/16,7ml
Paclitaxel
|
893114176325 | Lọ | 262500 | 2026-06-26 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
|
893114248123 | Lọ | 471996 | 2026-06-26 |
|
Canpaxel 250
Paclitaxel
|
893114229123 | Lọ | 961989 | 2026-06-26 |
|
Capser
Capsaicin
|
520110132024 | Tuýp | 295000 | 2026-06-26 |
|
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
|
893110077800 | Tuýp | 89985 | 2026-06-26 |
|
Carduran
Doxazosin
|
400110132824 | Viên | 8435 | 2026-06-26 |
|
Carduran
Doxazosin
|
VN-21935-19 | Viên | 8435 | 2026-06-26 |
|
Carmotop 25 mg
Metoprolol
|
VN-21529-18 | Viên | 1580 | 2026-06-26 |
|
Carmotop 50 mg
Metoprolol
|
VN-21530-18 | Viên | 2235 | 2026-06-26 |
|
Carsil 90mg
Silymarin
|
VN-22116-19 | viên | 3528 | 2026-06-26 |
|
Carsted 2.5
Nebivolol
|
893110228424 | Viên | 2781 | 2026-06-26 |
|
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
|
893110245423 | Viên | 882 | 2026-06-26 |
|
Casodex
Bicalutamide
|
VN-18149-14 | Viên | 114128 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.