Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 03:46
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 3451–3500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110407323 Lọ 2701188 2026-06-26
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
70mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22393-19 Lọ 3000230 2026-06-26
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
70mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BAG Health Care GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-23240-22 Lọ 4590526 2026-06-26
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX: Aroma İlaç San. Ltd. Şti, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (CSSX: Thổ Nhĩ Kỳ, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Thổ Nhỹ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
868110306225 Lọ 2689500 2026-06-26
Catavastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22677-20 Viên 4500 2026-06-26
Cavinton
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20508-17 Viên 3400 2026-06-26
Cavinton
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
599110417523 Ống 22500 2026-06-26
Cavinton forte
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17951-14 Viên 5460 2026-06-26
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
5670000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VD-19139-13 Viên 3150 2026-06-26
Cebrex S
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
400200723024 Viên 8400 2026-06-26
Ceclor
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg/ 5ml,60ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800110067023 Lọ 104790 2026-06-26
Ceclor
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg/ 5ml,30ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800110067023 Lọ 54600 2026-06-26
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1175000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110367723 Viên 1175 2026-06-26
Cefazolin 1g
Cefazolin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110667124 Lọ 6635 2026-06-26
Cefazolin 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110278424 Lọ 48500 2026-06-26
Cefimed
Cefixime
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-5524-10 Viên 30000 2026-06-26
Cefixime 100mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2500 Gói
Thành tiền
2357500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-32524-19 Gói 943 2026-06-26
Cefixime 50mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
9000 Gói
Thành tiền
7245000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110138025 Gói 805 2026-06-26
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35037-21 Lọ 43500 2026-06-26
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35038-21 Lọ 82500 2026-06-26
Cefoperazone-Sulbactam 2000
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
9000 Lọ
Thành tiền
675000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
VD-35453-21 Lọ 75000 2026-06-26
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110278524 Lọ 105000 2026-06-26
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
300110172400 Lọ 207850 2026-06-26
Cefpirom 1g
Cefpirom
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
203994000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110737424 Lọ 135996 2026-06-26
Ceftizoxim 0,5 g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
650 Lọ
Thành tiền
29250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-26843-17 Lọ 45000 2026-06-26
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110122825 Lọ 5649 2026-06-26
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110282123 Viên 2080 2026-06-26
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
2388960
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-29006-18 Lọ 39816 2026-06-26
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110065124 Viên 1270 2026-06-26
Cellcept
Mycophenolat
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nonchange/Đài Loan (Cơ sở sản xuất và đóng gói: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800114432423 Viên 23659 2026-06-26
Cepemid 1,5g
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
0,75g + 0,75g · Tiêm
Số lượng
260 Lọ
Thành tiền
51220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110923224 Lọ 197000 2026-06-26
Cepoxitil 100
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
188700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-24432-16 Viên 6290 2026-06-26
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2 mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ever Pharma Jena GmbH, Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Áo, Cơ sở trộn và đóng gói: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-26
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2 mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
219450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-26
Certican 0.25mg
Everolimus
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16848-13 Viên 49219 2026-06-26
Certican 0.5mg
Everolimus
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16849-13 Viên 93986 2026-06-26
Certican 0.75mg
Everolimus
Hàm lượng / Dạng
0,75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16850-13 Viên 140980 2026-06-26
Cetachit 1g
Ceftazidim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-20829-14 Lọ 9350 2026-06-26
Chalkas-2
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110228124 Viên 6900 2026-06-26
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
(1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml (tương đương acid amin 5% / 500ml) · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
21399000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
471110436923 Chai 106995 2026-06-26
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aprogen Biologics Inc (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
880110529624 Viên 50000 2026-06-26
Cilnidipin 10
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110065325 Viên 572 2026-06-26
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110300724 Viên 4200 2026-06-26
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893100388624 Viên 67 2026-06-26
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
380110009623 Viên 680 2026-06-26
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800115179623 Chai 194176 2026-06-26
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800115179723 Chai 254838 2026-06-26
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
800115179523 Viên 13224 2026-06-26
Ciprobid
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20938-18 Túi 34900 2026-06-26
Ciprobid
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20938-18 Túi 34900 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.