Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 03:46
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 3501–3550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
|
893115287023 | Viên | 590 | 2026-06-26 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
|
VD-34943-21 | Lọ | 9445 | 2026-06-26 |
|
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
|
893115065624 | Viên | 495 | 2026-06-26 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
|
590115079823 | Túi | 36000 | 2026-06-26 |
|
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
|
893110138524 | Viên | 1250 | 2026-06-26 |
|
Clanoz
Loratadin
|
893100040623 | viên | 210 | 2026-06-26 |
|
Clanoz
Loratadin
|
893100040623 | Viên | 240 | 2026-06-26 |
|
Clanzen
Levocetirizin dihydrochlorid
|
893100287123 | Viên | 125 | 2026-06-26 |
|
Clarie OD
Clarithromycin
|
VN-23270-22 | Viên | 29500 | 2026-06-26 |
|
Clastizol
Zoledronic acid
|
800110429423 | Chai | 6500000 | 2026-06-26 |
|
Clazic SR
Gliclazide
|
893110624024 | Viên | 457 | 2026-06-26 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
|
VN-17678-14 | Viên | 12000 | 2026-06-26 |
|
Clealine 50mg
Sertralin
|
VN-16661-13 | Viên | 8700 | 2026-06-26 |
|
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
|
893110216823 | ống | 11400 | 2026-06-26 |
|
Clindamycin EG 300mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride)
|
893110177924 | Viên | 1360 | 2026-06-26 |
|
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin
|
VN-21753-19 | Ống | 89770 | 2026-06-26 |
|
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-18163-14 | Túi | 320000 | 2026-06-26 |
|
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-18164-14 | Túi | 170000 | 2026-06-26 |
|
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat
|
893110687124 | Tuýp | 15500 | 2026-06-26 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
|
VN-22888-21 | Viên | 9000 | 2026-06-26 |
|
Clomedin Tablets
Clozapin
|
VN-22889-21 | Viên | 5498 | 2026-06-26 |
|
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
VD-34727-20 | Viên | 9500 | 2026-06-26 |
|
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
535110007223 | Viên | 16500 | 2026-06-26 |
|
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
|
893110023700 | Lọ | 45000 | 2026-06-26 |
|
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VN-19285-15 | Viên | 17307 | 2026-06-26 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VN-19286-15 | Viên | 9987 | 2026-06-26 |
|
CoAprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
VN-16721-13 | Viên | 9561 | 2026-06-26 |
|
CoRycardon
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
VN-22389-19 | Viên | 2900 | 2026-06-26 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
|
VN-22611-20 | Viên | 3390 | 2026-06-26 |
|
Codermo 0,1% Lotion
Mometason furoat
|
868100993524 | Chai | 238000 | 2026-06-26 |
|
Cofidec 200mg
Celecoxib
|
VN-16821-13 | Viên | 9100 | 2026-06-26 |
|
Colchicin 1mg
Colchicin
|
893115728024 | Viên | 695 | 2026-06-26 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5400 | 2026-06-26 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5199 | 2026-06-26 |
|
Colchicine
Colchicin
|
893115882324 | Viên | 950 | 2026-06-26 |
|
Colestrim
Fenofibrat
|
VN-14260-11 | Viên | 1390 | 2026-06-26 |
|
Colestrim Supra
Fenofibrat
|
300110411123 | Viên | 7000 | 2026-06-26 |
|
Colisodi 1,0 MIU
Colistin*
|
VD-34657-20 | Lọ | 111300 | 2026-06-26 |
|
Colistimed
Colistin*
|
VD-24643-16 | Lọ | 105000 | 2026-06-26 |
|
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
|
840114001625 | Ống | 377800 | 2026-06-26 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
|
840114767524 | Ống | 750000 | 2026-06-26 |
|
Colistin 1 MIU
Colistin*
|
VD-35188-21 | Lọ | 300000 | 2026-06-26 |
|
Colistin 2 MIU
Colistin*
|
VD-35189-21 | Lọ | 600000 | 2026-06-26 |
|
Colthimus 6
Tizanidin hydroclorid
|
893110128723 | Viên | 1596 | 2026-06-26 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
880110997624 | Túi | 820000 | 2026-06-26 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
|
VN-19797-16 | Lọ | 16074 | 2026-06-26 |
|
Combiwave SF 125
Salmeterol+ fluticason propionat
|
890110028823 | Bình | 81000 | 2026-06-26 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | Viên | 2500 | 2026-06-26 |
|
Concerta
Methylphenidat hydroclorid
|
VN-21036-18 | Viên | 58775 | 2026-06-26 |
|
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
|
001112408923 | Viên | 54600 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.