Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 03:46
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 3601–3650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
893110138624 | Viên | 300 | 2026-06-26 |
|
Dapagliflozin 10 mg Danapha
Dapagliflozin
|
893110728124 | Viên | 2900 | 2026-06-26 |
|
Dapaprim
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
890110313525 | Viên | 9500 | 2026-06-26 |
|
Daptomred 500
Daptomycin
|
890110027425 | Lọ | 1699000 | 2026-06-26 |
|
Dasselta
Desloratadin
|
VN-22562-20 | Viên | 5250 | 2026-06-26 |
|
Datagalas 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
VD-34367-20 | Viên | 16338 | 2026-06-26 |
|
Datpagi 5
Dapagliflozin
|
893110342900 | Viên | 1260 | 2026-06-26 |
|
Debridat
Trimebutine maleate
|
VN-22221-19 | Viên | 2906 | 2026-06-26 |
|
Decebal 50
Pregabalin
|
560110167600 | Viên | 6450 | 2026-06-26 |
|
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
|
890110407223 | Lọ | 8833500 | 2026-06-26 |
|
Decolic
Trimebutin maleat
|
893110199724 | Gói | 2100 | 2026-06-26 |
|
Deferiprone A.T
Deferipron
|
893110149124 | Viên | 2394 | 2026-06-26 |
|
Defothal Tablets 500mg
Deferasirox
|
VN-22476-19 | Viên | 12000 | 2026-06-26 |
|
Dekalite
Calci polystyren sulfonat
|
893110236125 | Gói | 14700 | 2026-06-26 |
|
Delivir 1g
Fosfomycin*
|
893110372823 | Lọ | 69000 | 2026-06-26 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin*
|
VD-17548-12 | Lọ | 79000 | 2026-06-26 |
|
Demoferidon
Deferoxamin
|
520110006524 | Lọ | 165000 | 2026-06-26 |
|
Depakine 200mg
Natri valproat
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-06-26 |
|
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
|
868114087823 | Chai | 80696 | 2026-06-26 |
|
Depakine chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-06-26 |
|
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
|
VN-21697-19 | Ống | 24000 | 2026-06-26 |
|
Depo Medrol
Methyl prednisolon
|
VN-22448-19 | Lọ | 34669 | 2026-06-26 |
|
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
893110481824 | Viên | 845 | 2026-06-26 |
|
Derikad
Deferoxamin
|
893110878924 | Lọ | 127000 | 2026-06-26 |
|
Deworm
Triclabendazol
|
VN-16567-13 | Viên | 23000 | 2026-06-26 |
|
Dexamethason
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 680 | 2026-06-26 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
|
893110172124 | Ống | 680 | 2026-06-26 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
|
893115078500 | Ống | 5500 | 2026-06-26 |
|
Dexdor
Dexmedetomidin
|
640114770124 | Ống | 470000 | 2026-06-26 |
|
Dextrose
Glucose
|
520110783624 | Chai | 20000 | 2026-06-26 |
|
Dextrose 10%
Glucose
|
VN-22249-19 | Chai | 27500 | 2026-06-26 |
|
Dextrose 20%
Glucose
|
893110239200 | Chai | 12500 | 2026-06-26 |
|
Dextrose 20%
Glucose
|
VD-20316-13 | Chai | 12500 | 2026-06-26 |
|
Diacerein/Norma
Diacerein
|
520110962424 | Viên | 12000 | 2026-06-26 |
|
Dialamic
Diacerein
|
893110140224 | Viên | 1240 | 2026-06-26 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-06-26 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-06-26 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-06-26 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
|
896410048825 | Lọ | 58000 | 2026-06-26 |
|
Dianeal Low Calcium (2,5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2,5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
VN-21180-18 | Túi | 178000 | 2026-06-26 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
VN-21178-18 | Túi | 78178 | 2026-06-26 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
VN-21180-18 | Túi | 78178 | 2026-06-26 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
VN-21179-18 | Túi | 78178 | 2026-06-26 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
888110781024 | Túi | 78178 | 2026-06-26 |
|
Dianeal low calcium (2.5mEq/l) peritoneal dialysis solution with 1.5% dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
VN-21178-18 | Túi | 178000 | 2026-06-26 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-06-26 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-06-26 |
|
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
|
893112102100 | Viên | 550 | 2026-06-26 |
|
Diclofenac
Diclofenac natri
|
893110304023 | ống | 749 | 2026-06-26 |
|
Diflazon 150mg
Fluconazole
|
VN-22563-20 | Viên | 17640 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.