Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 03:20
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 3651–3700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Diflazon 150mg
Fluconazole
|
VN-22563-20 | Viên | 17680 | 2026-06-26 |
|
Diflucan
Fluconazole
|
VN-22185-19 | Viên | 160599 | 2026-06-26 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
|
VN-20842-17 | Lọ | 787500 | 2026-06-26 |
|
Digafil 5mg/100ml
Zoledronic acid
|
893110298623 | Lọ | 778000 | 2026-06-26 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
|
VD-31618-19 | Lọ | 16000 | 2026-06-26 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
|
VN-21737-19 | Ống | 30000 | 2026-06-26 |
|
Dillicef
Quetiapin
|
893110047500 | Viên | 2150 | 2026-06-26 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-06-26 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
893110688824 | Ống | 730 | 2026-06-26 |
|
Diovan 160
Valsartan
|
VN-18398-14 | Viên | 14868 | 2026-06-26 |
|
Diovan 80
Valsartan
|
VN-18399-14 | Viên | 9366 | 2026-06-26 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
VD-26641-17 | Viên | 966 | 2026-06-26 |
|
Dipemloz 10
Empagliflozin
|
893110742424 | Viên | 18500 | 2026-06-26 |
|
Dipemloz 25
Empagliflozin
|
893110276624 | Viên | 20000 | 2026-06-26 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
|
300114408823 | Lọ | 2557000 | 2026-06-26 |
|
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
|
VN-21034-18 | Lọ | 7700000 | 2026-06-26 |
|
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
|
300114997424 | Lọ | 7700000 | 2026-06-26 |
|
Diprospan
Betamethason
|
VN-22026-19 | Ống | 75244 | 2026-06-26 |
|
Diquas
Natri diquafosol
|
499110530324 | Lọ | 129675 | 2026-06-26 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-06-26 |
|
Dixasyro
Dexamethason
|
893110385924 | Ống | 5980 | 2026-06-26 |
|
Dloe 8
Ondansetron
|
840110403823 | Viên | 21950 | 2026-06-26 |
|
Dobcard 250mg/20 ml
Dobutamin
|
868110206523 | Ống | 69000 | 2026-06-26 |
|
Dobucin
Dobutamin
|
890110022824 | Ống | 30000 | 2026-06-26 |
|
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
|
400110402723 | Lọ | 90000 | 2026-06-26 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
|
VN-17425-13 | Lọ | 315461 | 2026-06-26 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
|
VN-17425-13 | Lọ | 669500 | 2026-06-26 |
|
Dogmakern 50mg
Sulpirid
|
840110784324 | Viên | 3500 | 2026-06-26 |
|
DogrelSaVi
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
|
893110393724 | Viên | 990 | 2026-06-26 |
|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
|
471114979724 | Viên | 59000 | 2026-06-26 |
|
Donox 20 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
VD-29396-18 | Viên | 1450 | 2026-06-26 |
|
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
|
893110327100 | Ống | 22050 | 2026-06-26 |
|
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
|
300110348224 | ống | 45000 | 2026-06-26 |
|
Dorocodon
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
|
893111184324 | Viên | 1560 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
|
Dorocron MR 30 mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 430 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.