Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 03:32
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 4551–4600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Remeclar 250
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
529110769724 Viên 8200 2026-06-26
Remeron 30
Mirtazapine
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited. (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
500110036225 Viên 17626 2026-06-26
Remeron 30
Mirtazapine
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited. (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22437-19 Viên 17626 2026-06-26
Remicade
Infliximab
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-06-26
Renaxib 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
20430000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-36011-22 Viên 681 2026-06-26
Resazine
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Thụt hậu môn
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110212100 Lọ 185000 2026-06-26
Respiwel 1
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110983424 Viên 1060 2026-06-26
Restasis
Cyclosporin
Hàm lượng / Dạng
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21663-19 Ống 17906 2026-06-26
Reumokam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg/1,5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
482110442823 Ống 18450 2026-06-26
Revolade 25mg
Eltrombopag
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840110351324 Viên 311025 2026-06-26
Rheumax
Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Bột Phòng phong, Bột Phục Linh, Bột Xuyên khung, Bột Tục đoạn, Bột Hoàng kỳ, Bột Bạch thược, Bột Cam thảo, Bột Đương quy, Bột Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
Số lượng
70000 Gói
Thành tiền
341600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38031
TCT-00348-25 Gói 4880 2026-06-26
Rianam
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arg · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
110000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110224023 Chai 110000 2026-06-26
Rileptid
Risperidone
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16749-13 Viên 3000 2026-06-26
Rileptid
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16750-13 Viên 4000 2026-06-26
Ringer's Acetate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110056323 Túi 19800 2026-06-26
Ringer's Lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 500ml dung dịch chứaSodium Chloride 3g;Sodium Lactate 1,55g;Potassium Chloride 0,15g,Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-36022-22 Túi 20000 2026-06-26
Risdontab 2
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-31523-19 Viên 2415 2026-06-26
Risperdal
Risperidone
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Janssen - Cilag S.p.A. (Italy (Ý))
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18914-15 Viên 20049 2026-06-26
Risperdal
Risperidone
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19987-16 Viên 10896 2026-06-26
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
858110959324 Viên 16800 2026-06-26
Rivacryst
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
858110959224 Viên 16300 2026-06-26
Rivamax 2,5
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110236724 Viên 3000 2026-06-26
Rivaxored
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22641-20 Viên 4375 2026-06-26
Rivaxored 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22643-20 Viên 5582 2026-06-26
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383410647124 Lọ 13800625 2026-06-26
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383410647024 Lọ 4352063 2026-06-26
Rixathon
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383410647024 Lọ 4056745 2026-06-26
Robamol 1000
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
32130000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110234025 Viên 2142 2026-06-26
Rocalcic 100
Calcitonin
Hàm lượng / Dạng
100IU/ 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20613-17 Ống 90000 2026-06-26
Rocalcic 50
Calcitonin
Hàm lượng / Dạng
50I.U/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
400110074323 Ống 65000 2026-06-26
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-26
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35273-21 Ống 43500 2026-06-26
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml, 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-26
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD3-195-22 Viên 13500 2026-06-26
Rovagi 0,75
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
750.000IU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82216
893110310924 Gói 1700 2026-06-26
Rovagi 0,75
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
750.000IU · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
5100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82009
893110310924 Gói 1700 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82129
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82136
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82119
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82125
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82128
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82191
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82135
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82138
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82133
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82127
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82124
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82130
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82121
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82033
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.