|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82123
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82123
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82126
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82126
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82131
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82131
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82132
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82132
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82189
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82189
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82216
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
2049
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82216
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 1,5
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500.000IU · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 24588000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82009
|
VD-22799-15 |
1.500.000IU
Uống
|
Viên |
12000
|
2049
|
24588000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82129
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82129
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82136
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82136
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82119
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82119
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82125
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82125
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82128
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82128
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82191
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82191
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82135
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82135
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82138
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82138
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82133
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82133
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82127
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82127
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82124
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82124
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82130
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82130
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82121
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82121
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82123
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82123
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82126
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82126
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82033
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82033
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82131
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82131
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82132
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82132
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82189
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82189
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82216
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82216
|
2026-06-26 |
|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82009
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
30000
|
3500
|
105000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
840110076423 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6500
|
0
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Rycardon
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22391-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
4935
|
0
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
- Hàm lượng / Dạng
- (7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Đan Mạch, Cơ sở đóng gói thứ cấp:Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
570410109324 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
411249
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Đan Mạch, Cơ sở đóng gói thứ cấp:Đan Mạch
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ryzonal
Eperison HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110663724 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
390
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SARVETIL HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110063025 |
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1480
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SIMVOFIX 10/10 MG
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-23136-22 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3100
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-19955-16 |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
110000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- (15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-19955-16 |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
155000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SOHARIVA 20
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110099000 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SOLDEXBU
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110292824 |
1500mg
Uống
|
Viên |
0
|
5100
|
0
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SULPRAGI
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110878024 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SUN PROART TABLETS 125MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 125 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
890110793224 |
125 mg
Uống
|
Viên |
0
|
53000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SUN PROART TABLETS 62.5MG
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 62,5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
890110793324 |
62,5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
22000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SUNTOPIROL 50
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
890110437323 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
5370
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
890110415823 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6500
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 100mg; 150mcg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 46200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110338324 |
100mg; 100mg; 150mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
1540
|
46200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
SaVi Albendazol 200
Albendazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-24850-16 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1800
|
0
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SaVi Betahistine 16
Betahistin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110164724 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
336
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SaVi Candesartan 8
Candesartan Cilexetil
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110893424 |
8mg
Uống
|
Viên |
0
|
2100
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110224300 |
90mg
Uống
|
Viên |
0
|
980
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SaVi Galantamin 8
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-23006-15 |
8mg
Uống
|
Viên |
0
|
11760
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
SaVi Glipizide 5
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 88170000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
893110371223 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2939
|
88170000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-26 |